Thien Hoang Kim Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 染色人造纤维织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI THIêN HOàNG KIM
122
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110066317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNGF328 |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | NO10-LK36, Khu đất dịch vụ LK20a, LK20b, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | THIEN HOANG KIM IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO10-LK36, Khu đất dịch vụ LK20a, LK20b, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84902220729 |
| 邮箱 | thaodt.thk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $1.49M |
| 越南 | 40 | $625.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Juxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.10M | 印花棉布、轻质无纺布 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $625.0K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $171.3K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Shaoxing Nuoxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $125.5K | 染色人造纤维织物、染色化纤长丝布 |
| Shaoxing Bien Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 高强力机织物、染色聚酯布 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Shanghai Lianying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| Hangzhou Xinfanle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 插销组装胶鞋、静止变流器 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2025-08-25 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2025-08-23 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2025-08-22 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2025-08-19 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2025-08-16 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2025-06-27 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $26.2K |
| 2025-06-27 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $26.2K |
| 2025-06-13 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2025-06-12 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13.7K |