Chau Giang Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 301 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Công Nghệ Châu Giang
301
进口笔数
70
出口笔数
$5.04M
进口金额
$157.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-02
最近出口
63
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105438094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY6TE11 |
| 成立日期 | 2011-08-04 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 1 phố Hà Kế Tấn, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ CHÂU GIANG |
| 企业英文名称 | CHAU GIANG EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 1 phố Hà Kế Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp và các đơn vị trực thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842485893123 |
| 邮箱 | kinhdoanh@chaugiang.net.vn |
| 官网 | www.chaugiang.net.vn |
| 传真 | 02485893123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 847982 | 混合机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841410 | 真空泵 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 280610 | 盐酸 |
| 382219 | 诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 204 | $4.30M |
| 美国 | 25 | $327.1K |
| 德国 | 23 | $139.3K |
| 土耳其 | 5 | $129.3K |
| 英国 | 14 | $55.2K |
| 印度 | 10 | $36.4K |
| 荷兰 | 2 | $14.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $11.8K |
| 欧盟 | 1 | $9.0K |
| 西班牙 | 2 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $157.3K |
| 意大利 | 1 | $52 |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Dingchen Trade Co., Ltd. | 中国 | 107 | $2.74M | 分析仪器、其他实验室玻璃器皿 |
| Guangdong Guanghua Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 23 | $477.2K | 其他硫酸盐、碳酸氢钠 |
| U.S. Silica Co. | 美国 | 9 | $295.6K | 天然硅砂、其他天然砂 |
| DLAB Scientific Co., Ltd. | 中国 | 19 | $266.0K | 混合机、其他离心机 |
| Nanning Dingchen Instrument Co., Ltd. | 中国 | 12 | $236.8K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $201.1K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 17 | $121.6K | 工业电炉、其他电炉 |
| Narpiem Import Export Industry and Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 5 | $115.8K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| Changsha Kaiyuan Instruments Co., Ltd. | 中国 | 7 | $109.9K | 分析仪器、切片机零件 |
| Laboid International | 印度 | 8 | $33.8K | 工业蒸馏设备、温控处理零件 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $58.4K | 金属加工机刀、飞机零件 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $28.8K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.7K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.7K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 2 | $13.0K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $2.6K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Credible Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 混合机 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $425 |
| 2026-04-28 | 计量液体泵 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-28 | 混合机 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-28 | 计量液体泵 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-28 | 计量液体泵 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-28 | 计量液体泵 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-28 | 混合机 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-28 | 计量液体泵 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-28 | 计量液体泵 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-28 | 其他离心机 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $5.2K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 硫酸 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-02 | 其他实验室玻璃器皿 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-02 | 滤纸板 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-02 | 无环丙酮 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-02 | 高浓度乙醇 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-02 | 其他实验室玻璃器皿 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-02 | 其他实验室玻璃器皿 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-02 | 硫代硫酸盐 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |