Chau Giang Equipment & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 336 笔 · 主营 温控处理设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Công Nghệ Châu Giang

336
进口笔数
77
出口笔数
$5.62M
进口金额
$165.2K
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-03
最近出口
67
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $295.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $131.7K · 12 笔出口 $25.3K · 2 笔2023-12进口 $102.4K · 4 笔出口 $845 · 2 笔2024-01进口 $27.0K · 2 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-02进口 $145.0K · 8 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-03进口 $132.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.7K · 5 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-05进口 $145.8K · 9 笔出口 $3.6K · 6 笔2024-06进口 $162.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $183.7K · 10 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-08进口 $151.2K · 7 笔出口 $597 · 1 笔2024-09进口 $8.6K · 2 笔出口 $516 · 1 笔2024-10进口 $144.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $197.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $169.7K · 7 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-01进口 $112.6K · 6 笔出口 $368 · 2 笔2025-02进口 $2.2K · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-03进口 $295.7K · 13 笔出口 $4.5K · 5 笔2025-04进口 $201.8K · 8 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-05进口 $128.7K · 6 笔出口 $12.1K · 7 笔2025-06进口 $92.5K · 6 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-07进口 $133.8K · 9 笔出口 $383 · 2 笔2025-08进口 $184.3K · 13 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-09进口 $189.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 6 笔出口 $25.8K · 6 笔2025-11进口 $284.0K · 16 笔出口 $864 · 3 笔2025-12进口 $219.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $134.5K · 9 笔出口 $679 · 2 笔2026-02进口 $91.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.7K · 8 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $31.6K · 3 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-05进口 $193.0K · 9 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-06进口 $259.5K · 13 笔出口 $5.9K · 4 笔2026-07进口 $127.3K · 13 笔出口 $728 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $131.7K · 12 笔出口 $25.3K · 2 笔2023-12进口 $102.4K · 4 笔出口 $845 · 2 笔2024-01进口 $27.0K · 2 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-02进口 $145.0K · 8 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-03进口 $132.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.7K · 5 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-05进口 $145.8K · 9 笔出口 $3.6K · 6 笔2024-06进口 $162.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $183.7K · 10 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-08进口 $151.2K · 7 笔出口 $597 · 1 笔2024-09进口 $8.6K · 2 笔出口 $516 · 1 笔2024-10进口 $144.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $197.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $169.7K · 7 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-01进口 $112.6K · 6 笔出口 $368 · 2 笔2025-02进口 $2.2K · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-03进口 $295.7K · 13 笔出口 $4.5K · 5 笔2025-04进口 $201.8K · 8 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-05进口 $128.7K · 6 笔出口 $12.1K · 7 笔2025-06进口 $92.5K · 6 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-07进口 $133.8K · 9 笔出口 $383 · 2 笔2025-08进口 $184.3K · 13 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-09进口 $189.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 6 笔出口 $25.8K · 6 笔2025-11进口 $284.0K · 16 笔出口 $864 · 3 笔2025-12进口 $219.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $134.5K · 9 笔出口 $679 · 2 笔2026-02进口 $91.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.7K · 8 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $31.6K · 3 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-05进口 $193.0K · 9 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-06进口 $259.5K · 13 笔出口 $5.9K · 4 笔2026-07进口 $127.3K · 13 笔出口 $728 · 1 笔

工商档案

企业注册号0105438094
企查查编码QVNQY6TE11
成立日期2011-08-04
联系地址Số 2, ngõ 1 phố Hà Kế Tấn, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ CHÂU GIANG
企业英文名称CHAU GIANG EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, ngõ 1 phố Hà Kế Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp và các đơn vị trực thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+842485893123
邮箱kinhdoanh@chaugiang.net.vn
官网www.chaugiang.net.vn
传真02485893123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841989温控处理设备
701790其他实验室玻璃器皿
902789分析仪器
841940工业蒸馏设备
392690其他塑料制品
690911瓷制实验器皿
847982混合机
732690其他钢铁制品
701710实验室石英器皿
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿
392330塑料容器
841410真空泵
401699其他硫化橡胶制品
841989温控处理设备
902789分析仪器
901600高精度天平
280610盐酸
382219诊断试剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国231$4.81M
美国28$378.0K
德国24$140.0K
土耳其5$129.3K
英国15$56.3K
印度12$36.9K
荷兰3$22.5K
澳大利亚3$11.8K
欧盟1$9.0K
西班牙2$5.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$165.2K
意大利1$52

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Dingchen Trade Co., Ltd.中国125$3.13M分析仪器、其他实验室玻璃器皿
Guangdong Guanghua Sci-Tech Co., Ltd.中国25$524.1K其他硫酸盐、乙酸及盐类
U.S. Silica Co.美国9$295.6K天然硅砂、其他天然砂
DLAB Scientific Co., Ltd.中国20$287.8K功能机器零件、混合机
Nanning Dingchen Instrument Co., Ltd.中国12$236.8K非金属测试机、其他测量仪器
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$201.1K其他塑料制品、面包面食机械
Changsha Kaiyuan Instruments Co., Ltd.中国8$154.8K分析仪器、切片机零件
Nabert Therm GmbH德国17$121.6K工业电炉、工业炉具零件
Laboid International印度8$33.8K工业蒸馏设备、温控处理零件
Alpha Resources LLC美国7$17.3K其他诊断试剂、诊断试剂

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.越南13$58.4K飞机零件、金属加工机刀
Pretty Vina Co., Ltd.越南4$29.4K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南10$28.8K其他钨制品、其他钢铁制品
Top Textiles Ltd.越南2$13.0K其他硫酸盐、烧碱溶液
Texon Vietnam Co., Ltd.越南10$10.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Credible Vietnam Co., Ltd.越南5$2.7K瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南4$2.6K其他液化石油气、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南4$2.3K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$1.5K非泡沫塑料片、自动数据处理输入输出单元
Seojin Auto Co., Ltd.越南4$1.1K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 336)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25通风罩BioBase Bionic Co., Ltd.中国$5.1K
2026-07-25通风罩BioBase Bionic Co., Ltd.中国$4.6K
2026-07-24矿物混合机Fluxana GmbH & Co. KG德国$648
2026-07-17实验室石英器皿BHANU SCIENTIFIC INSTRUMENTS COMPANY印度$249
2026-07-14其他实验室玻璃器皿Pingxiang Dingchen Trade Co., Ltd.中国$120
2026-07-14塑料卫浴器具Pingxiang Dingchen Trade Co., Ltd.中国$220
2026-07-14滤纸板Pingxiang Dingchen Trade Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-14光学辐射仪器Pingxiang Dingchen Trade Co., Ltd.中国$780
2026-07-14分析仪器Pingxiang Dingchen Trade Co., Ltd.中国$450
2026-07-14诊断试剂Pingxiang Dingchen Trade Co., Ltd.中国$60

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03培养基Credible Vietnam Co., Ltd.越南$179
2026-07-03盐及氯化钠Credible Vietnam Co., Ltd.越南$54
2026-07-03培养基Credible Vietnam Co., Ltd.越南$263
2026-07-03培养基Credible Vietnam Co., Ltd.越南$233
2026-06-15其他实验室玻璃器皿Texon Vietnam Co., Ltd.越南$933
2026-06-15其他塑料制品Texon Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-06-15模制纸浆Texon Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-06-15其他实验室玻璃器皿Texon Vietnam Co., Ltd.越南$172
2026-06-15其他实验室玻璃器皿Texon Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-06-15其他实验室玻璃器皿Texon Vietnam Co., Ltd.越南$363

相关企业 · 同类产品

Chau Giang Equipment & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →