Ha Nam Phu Tho Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà NAM PHú THọ
6
进口笔数
0
出口笔数
$119.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600899600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS04PSU |
| 成立日期 | 2013-12-30 |
| 联系地址 | Khu 4, Xã Ấm Hạ, Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ NAM PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | HA NAM PHU THO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 4, Xã Hạ Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84972367459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $119.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Sevenstars Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.0K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $20.3K | 锂离子电池 |
| Jiangxi Jiabaida Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 蓄电池零件、通信设备零件 |
| Shenzhen Carku Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 锂离子电池、静止变流器 |
| ESSILOR TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $575 | 电力控制板、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 锂离子电池 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-11-19 | 锂离子电池 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-19 | 锂离子电池 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-11-07 | 压力测量仪 | ESSILOR TRADING LTD | 中国 | $291 |
| 2025-11-07 | 压力测量仪 | ESSILOR TRADING LTD | 中国 | $74 |
| 2025-11-07 | 压力测量仪 | ESSILOR TRADING LTD | 中国 | $211 |
| 2025-10-01 | 电力控制板 | JIANGXI JIABAIDA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $133 |
| 2025-10-01 | 通信设备零件 | JIANGXI JIABAIDA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $214 |
| 2025-10-01 | 电力控制板 | JIANGXI JIABAIDA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-08-27 | 橡塑挤出机 | Zhangjiagang Sevenstars Machinery Co., Ltd. | 中国 | $90.0K |