MACH VANG GROUP JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MạCH VàNG GROUP
12
进口笔数
0
出口笔数
$91.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315511600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YYN49J |
| 成立日期 | 2019-02-11 |
| 联系地址 | 10-12 Lê Đình Dương, Khu phố 1, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MẠCH VÀNG GROUP |
| 企业英文名称 | MACH VANG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 532/28/34/26 Đường Khu Y Tế Kỹ Thuật Cao, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866863546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820520 | 手工锤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $91.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou TolSen Tools Co., Ltd. | 中国 | 12 | $91.0K | 其他手工工具、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-06 | 电动手钻 | Suzhou TolSen Tools Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-06 | 其他纺织制品 | Suzhou TolSen Tools Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-05-06 | 非液压车辆千斤顶 | Suzhou TolSen Tools Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-05-06 | 硬质橡胶制品 | Suzhou TolSen Tools Co., Ltd. | 中国 | $37 |
| 2026-05-06 | 其他车辆 | Suzhou TolSen Tools Co., Ltd. | 中国 | $434 |
| 2026-05-06 | 其他金属锁 | Suzhou TolSen Tools Co., Ltd. | 中国 | $174 |
| 2026-05-06 | 可调扳手 | Suzhou TolSen Tools Co., Ltd. | 中国 | $213 |
| 2026-05-06 | 手动螺丝刀 | Suzhou TolSen Tools Co., Ltd. | 中国 | $129 |
| 2026-05-06 | 可互换钻具 | Suzhou TolSen Tools Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2026-05-06 | 可调扳手 | Suzhou TolSen Tools Co., Ltd. | 中国 | $110 |