Allied Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALLIED SOLUTIONS VIETNAM
- 邮箱963
22
进口笔数
4
出口笔数
$65.6K
进口金额
$55.5K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-02-13
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315415110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVAX01Q |
| 成立日期 | 2018-11-29 |
| 联系地址 | Văn phòng 05, Tầng 24 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALLIED SOLUTIONS VIETNAM |
| 企业英文名称 | ALLIED SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Verosa Park, Số 10, Đường Số 12, Khu Phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0936036133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $22.6K |
| 新加坡 | 3 | $15.4K |
| 马来西亚 | 1 | $8.7K |
| 德国 | 1 | $8.2K |
| 中国 | 8 | $5.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.5K |
| 中国台湾 | 2 | $1.4K |
| 墨西哥 | 2 | $652 |
| 美国 | 2 | $416 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $47.2K |
| 美国 | 2 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cimon Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $22.6K | 电力控制板、固态存储设备 |
| 06ecf6bfb450576542edc164ea28aa09 | 3 | $21.3K | ||
| ASPL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $8.7K | 电力控制板 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.8K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Shenzhen Mingte Tech Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $3.1K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| JSR EnTech Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.5K | 其他数学仪器、螺纹加工工具 |
| Beijing PDV Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 光学显微镜零件、其他功能机器 |
| NEOUSYS TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 1 | $1.2K | 自动数据处理机处理部件、8471机器零件 |
| Joyo M & C Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 液体流量计、组合测量仪器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $143 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $47.2K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| MILWAUKEE ELECTRIC TOOL CORP | 美国 | 1 | $8.3K | 可互换钻具、男式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 液晶显示模块 | CIMON CO., LTD. | 韩国 | $360 |
| 2026-01-29 | 流量压力检测零件 | JOYO M & C TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $400 |
| 2026-01-27 | 同轴电缆 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | $47 |
| 2026-01-27 | 通信设备零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $143 |
| 2025-12-23 | 测试台 | HEBEI FORWARD MEASURING TOOL CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-12-20 | 通信设备零件 | SODA VISION PTE LTD | 中国 | $94 |
| 2025-12-20 | 绝缘电线 | SODA VISION PTE LTD | 中国 | $46 |
| 2025-12-20 | 电视/数码相机 | SODA VISION PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-12-15 | 贱金属配件 | NEOUSYS TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $10 |
| 2025-12-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NEOUSYS TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $1.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | VIAL INSPECTION EQUIPMENT HS CODE: H BL NO.: KAS SCAC CODE: PEVH | — | 美国 | $0 |
| 2026-02-12 | 其他测量仪器 | MILWAUKEE ELECTRIC TOOL CORP | 美国 | $8.3K |
| 2025-07-22 | 电力控制板 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-22 | 测量水准仪 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-07-22 | 简单切割花岗岩 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $799 |
| 2025-07-22 | 其他测量仪器 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-07-22 | LED照明装置 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-07-22 | 其他功能机器 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-22 | 非CRT电脑显示器 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $532 |
| 2025-07-22 | 已装配物镜 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.5K |