Nano Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 高硬度工业陶瓷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NANO
75
进口笔数
129
出口笔数
$591.4K
进口金额
$2.54M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-05
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314627842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2K4ECDT |
| 成立日期 | 2017-09-18 |
| 联系地址 | 25/17 Đường 711A (Dự Án Đại Học Bách Khoa), Khu Phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NANO |
| 企业英文名称 | NANO INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LA3-T4.11 Tầng 03, khối LA3 tòa nhà La Astoria 3, tọa lạc tại 383 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842866838696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 281820 | 氧化铝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 68 | $518.0K |
| 中国 | 3 | $42.0K |
| 越南 | 4 | $31.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $2.53M |
| 美国 | 3 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asuzac Co., Ltd. | 日本 | 68 | $518.0K | 高硬度工业陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| Tonten Industry Ltd. | 中国 | 3 | $42.0K | 耐火混合料、氧化铝 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 4 | $31.4K | 高硬度工业陶瓷、木制包装容器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 75 | $1.74M | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| International Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $396.7K | 熔融石英玻璃管、非轻质石油 |
| International Materials Technology | 越南 | 24 | $373.4K | 其他擦亮剂、其他锯片 |
| INTERNATIONAL MATERIALS TECHNOLOGY | 新加坡 | 1 | $8.5K | 其他擦亮剂 |
| International Materials Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.5K | 熔融石英玻璃管、非轻质石油 |
| Advance Semiconductor Inc. | 美国 | 1 | $7.5K | 陶瓷绝缘子 |
| a66272d2ff69f21cd767521d4bfb5502 | 2 | $3.0K |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 氧化铝 | TONTEN INDUSTRY LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-29 | 氧化铝 | TONTEN INDUSTRY LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-01-27 | 高硬度工业陶瓷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $994 |
| 2026-01-27 | 高硬度工业陶瓷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $183 |
| 2026-01-27 | 高硬度工业陶瓷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $464 |
| 2026-01-27 | 高硬度工业陶瓷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-27 | 高硬度工业陶瓷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-01-27 | 高硬度工业陶瓷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-27 | 高硬度工业陶瓷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-27 | 高硬度工业陶瓷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $1.5K |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他锯片 | HAYWARD QUARTZ TECHNOLOGY, INC. | 美国 | $2.0K |
| 2026-01-30 | 高硬度工业陶瓷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-01-30 | 高硬度工业陶瓷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-01-30 | 高硬度工业陶瓷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-01-30 | 高硬度工业陶瓷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-01-30 | 高硬度工业陶瓷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-01-30 | 高硬度工业陶瓷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-01-30 | 高硬度工业陶瓷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-01-30 | 高硬度工业陶瓷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-01-30 | 高硬度工业陶瓷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $163 |