Nano Industries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 高硬度工业陶瓷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NANO

75
进口笔数
129
出口笔数
$591.4K
进口金额
$2.54M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-05
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.2K · 2 笔出口 $32.4K · 2 笔2023-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $10.4K · 1 笔2023-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $10.4K · 1 笔2023-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $29.0K · 2 笔2024-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-03进口 $12.8K · 2 笔出口 $63.9K · 5 笔2024-04进口 $6.9K · 2 笔出口 $59.2K · 4 笔2024-05进口 $6.9K · 2 笔出口 $51.9K · 4 笔2024-06进口 $6.9K · 2 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $43.1K · 4 笔2024-08进口 $12.4K · 2 笔出口 $39.5K · 2 笔2024-09进口 $12.4K · 2 笔出口 $52.3K · 4 笔2024-10进口 $11.2K · 2 笔出口 $35.9K · 2 笔2024-11进口 $12.3K · 2 笔出口 $55.9K · 4 笔2024-12进口 $13.6K · 2 笔出口 $118.1K · 6 笔2025-01进口 $13.5K · 2 笔出口 $43.0K · 2 笔2025-02进口 $13.7K · 2 笔出口 $57.6K · 4 笔2025-03进口 $16.1K · 2 笔出口 $76.6K · 4 笔2025-04进口 $17.2K · 2 笔出口 $145.9K · 6 笔2025-05进口 $18.5K · 2 笔出口 $70.4K · 4 笔2025-06进口 $18.4K · 2 笔出口 $89.0K · 4 笔2025-07进口 $18.9K · 2 笔出口 $82.4K · 4 笔2025-08进口 $27.2K · 3 笔出口 $82.9K · 4 笔2025-09进口 $19.6K · 2 笔出口 $112.1K · 5 笔2025-10进口 $20.1K · 2 笔出口 $63.1K · 2 笔2025-11进口 $35.9K · 3 笔出口 $104.4K · 4 笔2025-12进口 $19.7K · 2 笔出口 $87.6K · 5 笔2026-01进口 $31.4K · 4 笔出口 $121.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.2K · 2 笔出口 $32.4K · 2 笔2023-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $10.4K · 1 笔2023-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $10.4K · 1 笔2023-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $29.0K · 2 笔2024-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-03进口 $12.8K · 2 笔出口 $63.9K · 5 笔2024-04进口 $6.9K · 2 笔出口 $59.2K · 4 笔2024-05进口 $6.9K · 2 笔出口 $51.9K · 4 笔2024-06进口 $6.9K · 2 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $43.1K · 4 笔2024-08进口 $12.4K · 2 笔出口 $39.5K · 2 笔2024-09进口 $12.4K · 2 笔出口 $52.3K · 4 笔2024-10进口 $11.2K · 2 笔出口 $35.9K · 2 笔2024-11进口 $12.3K · 2 笔出口 $55.9K · 4 笔2024-12进口 $13.6K · 2 笔出口 $118.1K · 6 笔2025-01进口 $13.5K · 2 笔出口 $43.0K · 2 笔2025-02进口 $13.7K · 2 笔出口 $57.6K · 4 笔2025-03进口 $16.1K · 2 笔出口 $76.6K · 4 笔2025-04进口 $17.2K · 2 笔出口 $145.9K · 6 笔2025-05进口 $18.5K · 2 笔出口 $70.4K · 4 笔2025-06进口 $18.4K · 2 笔出口 $89.0K · 4 笔2025-07进口 $18.9K · 2 笔出口 $82.4K · 4 笔2025-08进口 $27.2K · 3 笔出口 $82.9K · 4 笔2025-09进口 $19.6K · 2 笔出口 $112.1K · 5 笔2025-10进口 $20.1K · 2 笔出口 $63.1K · 2 笔2025-11进口 $35.9K · 3 笔出口 $104.4K · 4 笔2025-12进口 $19.7K · 2 笔出口 $87.6K · 5 笔2026-01进口 $31.4K · 4 笔出口 $121.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314627842
企查查编码QVN2K4ECDT
成立日期2017-09-18
联系地址25/17 Đường 711A (Dự Án Đại Học Bách Khoa), Khu Phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NANO
企业英文名称NANO INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LA3-T4.11 Tầng 03, khối LA3 tòa nhà La Astoria 3, tọa lạc tại 383 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842866838696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690912高硬度工业陶瓷
281820氧化铝

出口

HS 编码产品
690912高硬度工业陶瓷
340590其他擦亮剂
820299其他锯片
854620陶瓷绝缘子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本68$518.0K
中国3$42.0K
越南4$31.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南126$2.53M
美国3$10.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asuzac Co., Ltd.日本68$518.0K高硬度工业陶瓷、其他耐火陶瓷
Tonten Industry Ltd.中国3$42.0K耐火混合料、氧化铝
ASUZAC Co., Ltd.越南4$31.4K高硬度工业陶瓷、木制包装容器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASUZAC Co., Ltd.越南75$1.74M金刚石砂轮、工业陶瓷制品
International Materials Technology Co., Ltd.越南25$396.7K熔融石英玻璃管、非轻质石油
International Materials Technology越南24$373.4K其他擦亮剂、其他锯片
INTERNATIONAL MATERIALS TECHNOLOGY新加坡1$8.5K其他擦亮剂
International Materials Technology Co., Ltd.新加坡1$8.5K熔融石英玻璃管、非轻质石油
Advance Semiconductor Inc.美国1$7.5K陶瓷绝缘子
a66272d2ff69f21cd767521d4bfb55022$3.0K

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29氧化铝TONTEN INDUSTRY LTD中国$8.6K
2026-04-29氧化铝TONTEN INDUSTRY LTD中国$8.6K
2026-01-27高硬度工业陶瓷ASUZAC CO LTD越南$994
2026-01-27高硬度工业陶瓷ASUZAC CO LTD越南$183
2026-01-27高硬度工业陶瓷ASUZAC CO LTD越南$464
2026-01-27高硬度工业陶瓷ASUZAC CO LTD越南$2.9K
2026-01-27高硬度工业陶瓷ASUZAC CO LTD越南$226
2026-01-27高硬度工业陶瓷ASUZAC CO LTD越南$3.0K
2026-01-27高硬度工业陶瓷ASUZAC CO LTD越南$1.5K
2026-01-27高硬度工业陶瓷ASUZAC CO LTD越南$1.5K

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05其他锯片HAYWARD QUARTZ TECHNOLOGY, INC.美国$2.0K
2026-01-30高硬度工业陶瓷ASUZAC CO LTD越南$94
2026-01-30高硬度工业陶瓷ASUZAC CO LTD越南$37
2026-01-30高硬度工业陶瓷ASUZAC CO LTD越南$46
2026-01-30高硬度工业陶瓷ASUZAC CO LTD越南$10
2026-01-30高硬度工业陶瓷ASUZAC CO LTD越南$71
2026-01-30高硬度工业陶瓷ASUZAC CO LTD越南$88
2026-01-30高硬度工业陶瓷ASUZAC CO LTD越南$46
2026-01-30高硬度工业陶瓷ASUZAC CO LTD越南$12
2026-01-30高硬度工业陶瓷ASUZAC CO LTD越南$163

相关企业 · 同类产品

Nano Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →