International Baccalaureate Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tú TàI QUốC Tế
103
进口笔数
0
出口笔数
$615.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108679073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5X2XPX |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | Số 6, Ngách 77/4, Ngõ 77 Đường Lê Hồng Phong, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÚ TÀI QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL BACCALAUREATE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Ngách 77/4, Ngõ 77 Đường Lê Hồng Phong, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh thiết bị, dụng cụ phục vụ giáo dục đào tạo 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913313938 |
| 邮箱 | info.ibeec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $537.4K |
| 以色列 | 20 | $51.8K |
| 奥地利 | 8 | $19.1K |
| 德国 | 1 | $4.6K |
| 意大利 | 2 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOURIER SYSTEMS LTD | 中国香港 | 23 | $176.7K | 压力测量仪、电测仪表 |
| Ningbo Kelsun Intl Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $129.9K | 教学演示仪器、电测仪表 |
| Opto Edu (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $90.2K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Shandong Yuanda Longwill Educational Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.3K | 教学演示仪器、分析仪器 |
| Fourier Systems Ltd. | 以色列 | 20 | $70.9K | 教学演示仪器、分析仪器 |
| Shanghai MCP Corp | 中国 | 6 | $24.5K | 静止变流器、电测仪表 |
| Fruhmann GmbH | 德国 | 8 | $19.1K | 教学演示仪器、万用表 |
| Kuongshun Electronic Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 电气设备零件、功能机器零件 |
| Conatex-Didactic Lehrmittel Gmbh | 德国 | 2 | $6.6K | 教学演示仪器 |
| SHANDONG YUANDA LLONGWILL EDUCATIONAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $2.7K | 教学演示仪器、非金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 复式光学显微镜 | OPTO EDU (BEIJING) CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 复式光学显微镜 | OPTO EDU (BEIJING) CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-13 | 教学演示仪器 | NINGBO KELSUN INT L TRADE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-13 | 教学演示仪器 | NINGBO KELSUN INT L TRADE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-11-28 | 分析仪器 | FOURIER SYSTEMS LTD | 以色列 | $530 |
| 2025-11-28 | 电测仪表 | FOURIER SYSTEMS LTD | 以色列 | $720 |
| 2025-11-17 | 复式光学显微镜 | OPTO EDU (BEIJING) CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-11 | 教学演示仪器 | NINGBO KELSUN INTL TRADE CO LTD | 中国 | $452 |
| 2025-11-11 | 其他玻璃制品 | NINGBO KELSUN INTL TRADE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-11-11 | 教学演示仪器 | NINGBO KELSUN INTL TRADE CO LTD | 中国 | $420 |