Navimed Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Navimed Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$143.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313214218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5M8T29R |
| 成立日期 | 2015-04-16 |
| 联系地址 | 17 Đường Số 3A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAVIMED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAVIMED VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151/29/7 Liên khu 4-5, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84866831235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $93.6K |
| 德国 | 4 | $26.5K |
| 中国 | 2 | $10.3K |
| 波兰 | 1 | $6.8K |
| 英国 | 2 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gtsimulators By Global Technologies | 美国 | 2 | $113.7K | 教学演示仪器、裁缝模型及展示品 |
| Convergent Technologies GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $19.4K | 其他诊断试剂、工业清洁制剂 |
| Infitek Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 温控处理设备、分析仪器 |
| Erler Zimmer Gmbh & Co. Kg | 德国 | 1 | $1.5K | 教学演示仪器、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 教学演示仪器 | Erler Zimmer Gmbh & Co. Kg | 中国 | $252 |
| 2025-03-28 | 教学演示仪器 | Erler Zimmer Gmbh & Co. Kg | 中国 | $392 |
| 2025-03-28 | 教学演示仪器 | Erler Zimmer Gmbh & Co. Kg | 德国 | $246 |
| 2025-03-28 | 教学演示仪器 | Erler Zimmer Gmbh & Co. Kg | 中国 | $209 |
| 2025-03-28 | 教学演示仪器 | Erler Zimmer Gmbh & Co. Kg | 中国 | $209 |
| 2025-03-28 | 教学演示仪器 | Erler Zimmer Gmbh & Co. Kg | 中国 | $209 |
| 2024-12-30 | 其他诊断试剂 | CONVERGENT TECHNOLOGIES GMBH & CO.KG | 德国 | $3.7K |
| 2024-12-30 | 其他诊断试剂 | CONVERGENT TECHNOLOGIES GMBH & CO.KG | 德国 | $5.4K |
| 2024-12-30 | 工业清洁制剂 | CONVERGENT TECHNOLOGIES GMBH & CO.KG | 德国 | $539 |
| 2024-06-25 | 温控处理设备 | INFITEK CO.,LTD | 中国 | $8.1K |