Trang An Import Export Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 纸板箱盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Xuất Nhập Khẩu Tràng An Việt Nam
8
进口笔数
58
出口笔数
$276.6K
进口金额
$582.1K
出口金额
2025-08-23
最近进口
2026-04-06
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700820481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FHXHK3 |
| 成立日期 | 2016-03-24 |
| 联系地址 | Thôn Đông Thành, Xã Trường Yên, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY XUẤT NHẬP KHẨU TRÀNG AN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông Thành, Phường Tây Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906862217 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $276.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 26 | $429.4K |
| 中国台湾 | 32 | $152.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILO Ltd. | 中国 | 6 | $215.9K | 其他塑料制品、装饰流苏 |
| EASYMATE HOLDING LTD | 中国香港 | 2 | $60.7K | 塑料衣着附件、染色尼龙织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EASYMATE HOLDING LTD | 中国香港 | 19 | $333.6K | 塑纺容器、纸板箱盒 |
| EASYMATE HOLDING LTD | 中国台湾 | 32 | $152.8K | 纸板箱盒、非乙烯塑料袋 |
| EASYMATE (HK) LTD | 中国香港 | 5 | $89.1K | 纸板箱盒、塑纺容器 |
| ILO LTD | 中国香港 | 2 | $6.7K | 塑纺容器、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-23 | 拉链零件 | ILO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-08-23 | 拉链零件 | ILO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-08-23 | 非织造标签 | ILO LTD | 中国 | $283 |
| 2025-08-23 | 聚氯乙烯涂层布 | ILO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-23 | 非织造标签 | ILO LTD | 中国 | $701 |
| 2025-08-23 | 拉链零件 | ILO LTD | 中国 | $384 |
| 2025-08-23 | 装饰流苏 | ILO LTD | 中国 | $357 |
| 2025-08-23 | 拉链零件 | ILO LTD | 中国 | $384 |
| 2025-08-23 | 装饰流苏 | ILO LTD | 中国 | $552 |
| 2025-08-23 | 非织造标签 | ILO LTD | 中国 | $486 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 塑纺容器 | EASYMATE HOLDING LTD | 中国香港 | $642 |
| 2026-04-06 | 塑纺容器 | EASYMATE HOLDING LTD | 中国香港 | $173 |
| 2026-04-06 | 塑纺容器 | EASYMATE HOLDING LTD | 中国香港 | $278 |
| 2026-04-06 | 塑纺容器 | EASYMATE HOLDING LTD | 中国香港 | $419 |
| 2026-04-06 | 塑纺容器 | EASYMATE HOLDING LTD | 中国香港 | $162 |
| 2026-04-06 | 塑纺容器 | EASYMATE HOLDING LTD | 中国香港 | $431 |
| 2026-04-06 | 塑纺容器 | EASYMATE HOLDING LTD | 中国香港 | $274 |
| 2026-04-06 | 塑纺容器 | EASYMATE HOLDING LTD | 中国香港 | $163 |
| 2026-04-06 | 塑纺容器 | EASYMATE HOLDING LTD | 中国香港 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 塑纺容器 | EASYMATE HOLDING LTD | 中国香港 | $330 |