Rentai Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INDURI
3
进口笔数
0
出口笔数
$45.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109588502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2CMNTS |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | Đường 16, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INDURI |
| 企业英文名称 | INDURI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 16, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84965889950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847740 | 热成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $45.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaoan Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.5K | 橡塑挤出机、其他机器刀具 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 非注塑模具 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-30 | 其他木工机床 | YAOAN PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-05-30 | 非注塑模具 | YAOAN PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-05-30 | 热成型机 | YAOAN PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-05-30 | 包装机械 | YAOAN PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-24 | 其他橡塑机械 | YAOAN PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-07-24 | 其他橡塑机械 | YAOAN PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-07-24 | 其他橡塑机械 | YAOAN PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-07-24 | 其他橡塑机械 | YAOAN PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2023-07-24 | 其他橡塑机械 | YAOAN PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |