Minh Ngan Dak Nong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH NGA ĐắK NôNG
172
进口笔数
0
出口笔数
$19.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400451600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH273EM6 |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Quảng Khê, Huyện Đắk Glong, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HADUCO |
| 企业英文名称 | MINH NGA DAKNONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 20 Phan Liêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84916770708 |
| 邮箱 | haduco.mn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071335 | 干豇豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 162 | $18.40M |
| 泰国 | 5 | $643.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $537.6K |
| 阿根廷 | 2 | $324.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ever Bright Family Pte. Ltd. | 新加坡 | 110 | $12.44M | 干绿豆、干豇豆 |
| Bing Hui Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $3.81M | 干绿豆、干豇豆 |
| Fortune Dragon Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.30M | 干绿豆、干豇豆 |
| Pac Rim Resources Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $643.6K | 干绿豆、其他食用坚果 |
| Best Oil Co., Ltd. | 缅甸 | 6 | $615.0K | 干绿豆、其他玉米 |
| Peters Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $537.6K | 干蚕豆、饲料产品 |
| Granum Group LLC | 阿根廷 | 1 | $270.3K | 干绿豆 |
| Pac Rim Resources Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $232.5K | 干绿豆 |
| Adroit Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $54.0K | 干绿豆、去壳扁豆 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 干绿豆 | Bing Hui Pte. Ltd. | 缅甸 | $133.8K |
| 2026-05-20 | 干绿豆 | Bing Hui Pte. Ltd. | 缅甸 | $72.0K |
| 2026-05-05 | 干绿豆 | Bing Hui Pte. Ltd. | 缅甸 | $133.8K |
| 2026-02-03 | 干绿豆 | Bing Hui Pte. Ltd. | 缅甸 | $87.0K |
| 2026-02-03 | 干绿豆 | Ever Bright Family Pte. Ltd. | 缅甸 | $70.1K |
| 2026-01-20 | 干绿豆 | Ever Bright Family Pte. Ltd. | 缅甸 | $99.0K |
| 2026-01-12 | 干绿豆 | Bing Hui Pte. Ltd. | 缅甸 | $120.0K |
| 2026-01-07 | 干绿豆 | Bing Hui Pte. Ltd. | 缅甸 | $145.0K |
| 2025-12-26 | 干绿豆 | Bing Hui Pte. Ltd. | 缅甸 | $145.0K |
| 2025-12-24 | 干绿豆 | Bing Hui Pte. Ltd. | 缅甸 | $145.0K |