Minh Ngan Dak Nong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH NGA ĐắK NôNG

172
进口笔数
0
出口笔数
$19.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.54M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $941.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.04M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $806.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $359.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $692.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $760.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $469.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $381.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $881.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $157.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $197.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $573.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $504.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $853.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $349.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $446.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.06M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.75M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.54M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $998.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $362.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $231.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $130.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $384.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $364.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $339.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $941.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.04M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $806.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $359.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $692.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $760.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $469.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $381.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $881.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $157.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $197.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $573.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $504.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $853.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $349.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $446.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.06M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.75M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.54M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $998.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $362.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $231.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $130.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $384.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $364.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $339.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号6400451600
企查查编码QVNH273EM6
成立日期2023-04-17
联系地址Thôn 6, Xã Quảng Khê, Huyện Đắk Glong, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HADUCO
企业英文名称MINH NGA DAKNONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, 20 Phan Liêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
电话+84916770708
邮箱haduco.mn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
071335干豇豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸162$18.40M
泰国5$643.6K
澳大利亚3$537.6K
阿根廷2$324.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ever Bright Family Pte. Ltd.新加坡110$12.44M干绿豆、干豇豆
Bing Hui Pte. Ltd.新加坡35$3.81M干绿豆、干豇豆
Fortune Dragon Traders Pte. Ltd.新加坡10$1.30M干绿豆、干豇豆
Pac Rim Resources Co., Ltd.泰国5$643.6K干绿豆、其他食用坚果
Best Oil Co., Ltd.缅甸6$615.0K干绿豆、其他玉米
Peters Commodities Pty Ltd澳大利亚3$537.6K干蚕豆、饲料产品
Granum Group LLC阿根廷1$270.3K干绿豆
Pac Rim Resources Co., Ltd.缅甸1$232.5K干绿豆
Adroit Overseas Pte. Ltd.新加坡1$54.0K干绿豆、去壳扁豆

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26干绿豆Bing Hui Pte. Ltd.缅甸$133.8K
2026-05-20干绿豆Bing Hui Pte. Ltd.缅甸$72.0K
2026-05-05干绿豆Bing Hui Pte. Ltd.缅甸$133.8K
2026-02-03干绿豆Bing Hui Pte. Ltd.缅甸$87.0K
2026-02-03干绿豆Ever Bright Family Pte. Ltd.缅甸$70.1K
2026-01-20干绿豆Ever Bright Family Pte. Ltd.缅甸$99.0K
2026-01-12干绿豆Bing Hui Pte. Ltd.缅甸$120.0K
2026-01-07干绿豆Bing Hui Pte. Ltd.缅甸$145.0K
2025-12-26干绿豆Bing Hui Pte. Ltd.缅甸$145.0K
2025-12-24干绿豆Bing Hui Pte. Ltd.缅甸$145.0K

相关企业 · 同类产品

Minh Ngan Dak Nong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →