Chau Tin Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI CHâU TíN

7
进口笔数
52
出口笔数
$171.1K
进口金额
$629.3K
出口金额
2025-05-05
最近进口
2026-03-31
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 3 笔2023-11进口 $22.9K · 1 笔出口 $20.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 3 笔2024-05进口 $56.3K · 2 笔出口 $41.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.2K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 3 笔2023-11进口 $22.9K · 1 笔出口 $20.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 3 笔2024-05进口 $56.3K · 2 笔出口 $41.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.2K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702906256
企查查编码QVNPGS53W9
成立日期2020-08-27
联系地址16/14A, Khu Phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CHÂU TÍN
企业英文名称CHAU TIN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16/14A, Khu Phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84937363128
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407916毫米以上橡木
4407976mm以上杨木
4407996mm以上木材

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441011木质碎料板
4411149mm以上MDF板
441233薄硬木胶合板
4407996mm以上木材
4411135-9mm中密纤维板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$171.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$629.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Piedmont Forest Products of Georgia, LLC美国1$41.2K6毫米以上橡木、6mm以上木材
CLC Hardwoods美国1$34.3K6毫米以上橡木
Hartzell Hardwoods, Inc.美国2$33.4K6mm以上木材、6毫米以上橡木
North State Hardwoods, Inc.美国1$31.1K6毫米以上橡木、6mm以上木材
CLASSIC AMERICAN HARDWOODS, INC美国1$22.0K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
Northeast Timber & Lumber L.P.美国1$9.2K6毫米以上橡木、6mm以上杨木

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Theodore Alexander HCM Ltd.越南52$629.3K瓦楞纸板、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-056毫米以上橡木NORTH STATE HARDWOODS INC美国$31.1K
2025-01-036毫米以上橡木PIEDMONT FOREST PRODUCTS OF GEORGIA LLC美国$41.2K
2024-05-216毫米以上橡木CLASSIC AMERICAN HARDWOODS, INC美国$22.0K
2024-05-036毫米以上橡木CLC HARDWOODS美国$34.3K
2023-11-256mm以上木材HARTZELL HARDWOODS INC美国$22.9K
2023-08-246毫米以上橡木HARTZELL HARDWOODS INC美国$3.3K
2023-08-246毫米以上橡木HARTZELL HARDWOODS INC美国$7.1K
2023-06-216mm以上杨木NORTHEAST TIMBER & LUMBER LP美国$9.2K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-319mm以上MDF板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$908
2026-03-249mm以上MDF板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$2.9K
2026-03-249mm以上MDF板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$1.9K
2026-03-245-9mm中密纤维板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$1.1K
2026-03-04热带木胶合板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$12.8K
2026-01-24木质碎料板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$1.3K
2026-01-24木质碎料板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$1.6K
2026-01-12木质碎料板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$1.7K
2026-01-12木质碎料板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$2.6K
2026-01-06热带木胶合板THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$12.8K

相关企业 · 同类产品

Chau Tin Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →