Chau Tin Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI CHâU TíN
7
进口笔数
52
出口笔数
$171.1K
进口金额
$629.3K
出口金额
2025-05-05
最近进口
2026-03-31
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702906256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGS53W9 |
| 成立日期 | 2020-08-27 |
| 联系地址 | 16/14A, Khu Phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CHÂU TÍN |
| 企业英文名称 | CHAU TIN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/14A, Khu Phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84937363128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $171.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $629.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Piedmont Forest Products of Georgia, LLC | 美国 | 1 | $41.2K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| CLC Hardwoods | 美国 | 1 | $34.3K | 6毫米以上橡木 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 2 | $33.4K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| North State Hardwoods, Inc. | 美国 | 1 | $31.1K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| CLASSIC AMERICAN HARDWOODS, INC | 美国 | 1 | $22.0K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Northeast Timber & Lumber L.P. | 美国 | 1 | $9.2K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 52 | $629.3K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 6毫米以上橡木 | NORTH STATE HARDWOODS INC | 美国 | $31.1K |
| 2025-01-03 | 6毫米以上橡木 | PIEDMONT FOREST PRODUCTS OF GEORGIA LLC | 美国 | $41.2K |
| 2024-05-21 | 6毫米以上橡木 | CLASSIC AMERICAN HARDWOODS, INC | 美国 | $22.0K |
| 2024-05-03 | 6毫米以上橡木 | CLC HARDWOODS | 美国 | $34.3K |
| 2023-11-25 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $22.9K |
| 2023-08-24 | 6毫米以上橡木 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $3.3K |
| 2023-08-24 | 6毫米以上橡木 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $7.1K |
| 2023-06-21 | 6mm以上杨木 | NORTHEAST TIMBER & LUMBER LP | 美国 | $9.2K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 9mm以上MDF板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $908 |
| 2026-03-24 | 9mm以上MDF板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-24 | 9mm以上MDF板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-24 | 5-9mm中密纤维板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 热带木胶合板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $12.8K |
| 2026-01-24 | 木质碎料板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-24 | 木质碎料板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-12 | 木质碎料板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-12 | 木质碎料板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-06 | 热带木胶合板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $12.8K |