KHANH THANH WOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ KHáNH THàNH
13
进口笔数
0
出口笔数
$161.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317249317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VFF9BV |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | 1325B Nguyễn Xiển, Khu phố Long Sơn, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ KHÁNH THÀNH |
| 企业英文名称 | KHANH THANH WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1325B Đường Nguyễn Xiển, Khu phố 1, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0866775777 |
| 邮箱 | gokhanhthanh22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 苏里南 | 3 | $106.6K |
| 乌干达 | 7 | $38.5K |
| 加纳 | 2 | $12.0K |
| 尼日利亚 | 1 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EZ GET THAT IMPEX | 苏里南 | 1 | $43.9K | 其他粗加工木材 |
| SURINAME LOG TRADERS N.V | 苏里南 | 1 | $42.5K | 其他粗加工木材 |
| AEEPL INTERNATIONAL FZC | 苏里南 | 1 | $20.3K | 其他粗加工木材 |
| ENTERPRISE OF VINA TRADE AGENCY (EVITA) | 肯尼亚 | 2 | $16.7K | 其他粗加工木材 |
| APOLLO KPL LTD | 加纳 | 2 | $12.0K | 其他粗加工木材 |
| APOLLO KPL LTD | 肯尼亚 | 2 | $8.4K | 其他粗加工木材 |
| RAJESH FORESTRY SERVICES NV | 肯尼亚 | 1 | $5.1K | 其他粗加工木材 |
| ENTERPRISE OF VINA TRARE AGENCY (EVITA) | 肯尼亚 | 1 | $4.2K | 其他粗加工木材 |
| APOLLO LTD | 乌干达 | 1 | $4.2K | 其他粗加工木材 |
| APOLLO KPL LTD | 尼日利亚 | 1 | $4.2K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他粗加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 尼日利亚 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 其他粗加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 尼日利亚 | $4.8K |
| 2026-03-17 | 其他粗加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 加纳 | $4.8K |
| 2023-06-30 | 其他粗加工木材 | SURINAME LOG TRADERS N.V | 苏里南 | $42.5K |
| 2023-06-20 | 其他粗加工木材 | APOLLO KPL LTD | 加纳 | $3.6K |
| 2023-06-08 | 其他粗加工木材 | APOLLO KPL LTD | 加纳 | $8.4K |
| 2023-02-25 | 其他粗加工木材 | EZ GET THAT IMPEX | 苏里南 | $43.9K |
| 2023-02-25 | 其他粗加工木材 | AEEPL INTERNATIONAL FZC | 苏里南 | $13.5K |
| 2023-02-25 | 其他粗加工木材 | AEEPL INTERNATIONAL FZC | 苏里南 | $873 |
| 2023-02-25 | 其他粗加工木材 | AEEPL INTERNATIONAL FZC | 苏里南 | $5.9K |