Cu Chi School Vocational Guidance One Member Ltd. Liability Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN HướNG NGHIệP HọC ĐườNG Củ CHI
2
进口笔数
7
出口笔数
$45.0K
进口金额
$63.8K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318242018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR8MKGQ |
| 成立日期 | 2024-01-04 |
| 联系地址 | 802 Tỉnh lộ 8, Ấp 4, Công viên nước Củ Chi, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HƯỚNG NGHIỆP HỌC ĐƯỜNG CỦ CHI |
| 企业英文名称 | CU CHI VOCATIONAL GUIDANCE ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 802 Tỉnh lộ 8, Ấp 4, Công viên nước Củ Chi, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0929361879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $36.0K |
| 越南 | 1 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $27.7K |
| 新加坡 | 2 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $36.0K | 铁钢罐<50升、钢铁容器<50升 |
| OCTOPUS DISTRIBUTION NETWORKS PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $9.0K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $39.1K | 麦芽啤酒、铁钢罐<50升 |
| OCTOPUS DISTRIBUTION NETWORKS PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $15.7K | 钢铁容器<50升、酿造废料 |
| LHA Food & Beverages Pte. Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 钢铁容器<50升 | OCTOPUS DISTRIBUTION NETWORKS PTE. LTD. | 越南 | $9.0K |
| 2025-08-15 | 钢铁容器<50升 | Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 中国 | $36.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 钢铁容器<50升 | OCTOPUS DISTRIBUTION NETWORKS PTE LTD | — | $8.8K |
| 2026-04-16 | 麦芽啤酒 | OCTOPUS DISTRIBUTION NETWORKS PTE LTD | — | $6.8K |
| 2025-11-04 | 麦芽啤酒 | Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.7K |
| 2025-11-04 | 钢铁容器<50升 | LHA FOOD & BEVERAGES PLE LTD | 越南 | $9.0K |
| 2025-11-04 | 麦芽啤酒 | Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.2K |
| 2025-09-12 | 钢铁容器<50升 | Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2025-09-12 | 钢铁容器<50升 | Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2025-09-11 | 钢铁容器<50升 | Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.8K |
| 2025-09-11 | 钢铁容器<50升 | Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.8K |
| 2025-09-11 | 麦芽啤酒 | Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 越南 | $5.2K |