Cu Chi School Vocational Guidance One Member Ltd. Liability Co.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 钢铁容器<50升

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN HướNG NGHIệP HọC ĐườNG Củ CHI

2
进口笔数
7
出口笔数
$45.0K
进口金额
$63.8K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0318242018
企查查编码QVNNR8MKGQ
成立日期2024-01-04
联系地址802 Tỉnh lộ 8, Ấp 4, Công viên nước Củ Chi, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HƯỚNG NGHIỆP HỌC ĐƯỜNG CỦ CHI
企业英文名称CU CHI VOCATIONAL GUIDANCE ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址802 Tỉnh lộ 8, Ấp 4, Công viên nước Củ Chi, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话0929361879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731029钢铁容器<50升

出口

HS 编码产品
731029钢铁容器<50升
220300麦芽啤酒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$36.0K
越南1$9.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$27.7K
新加坡2$20.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lha Food & Beverages Pte. Ltd.新加坡1$36.0K铁钢罐<50升、钢铁容器<50升
OCTOPUS DISTRIBUTION NETWORKS PTE. LTD.新加坡1$9.0K钢铁容器<50升、铁钢罐<50升

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lha Food & Beverages Pte. Ltd.新加坡4$39.1K麦芽啤酒、铁钢罐<50升
OCTOPUS DISTRIBUTION NETWORKS PTE. LTD.新加坡2$15.7K钢铁容器<50升、酿造废料
LHA Food & Beverages Pte. Ltd.越南1$9.0K钢铁容器<50升

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06钢铁容器<50升OCTOPUS DISTRIBUTION NETWORKS PTE. LTD.越南$9.0K
2025-08-15钢铁容器<50升Lha Food & Beverages Pte. Ltd.中国$36.0K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16钢铁容器<50升OCTOPUS DISTRIBUTION NETWORKS PTE LTD—$8.8K
2026-04-16麦芽啤酒OCTOPUS DISTRIBUTION NETWORKS PTE LTD—$6.8K
2025-11-04麦芽啤酒Lha Food & Beverages Pte. Ltd.新加坡$1.7K
2025-11-04钢铁容器<50升LHA FOOD & BEVERAGES PLE LTD越南$9.0K
2025-11-04麦芽啤酒Lha Food & Beverages Pte. Ltd.新加坡$5.2K
2025-09-12钢铁容器<50升Lha Food & Beverages Pte. Ltd.越南$6.8K
2025-09-12钢铁容器<50升Lha Food & Beverages Pte. Ltd.越南$6.8K
2025-09-11钢铁容器<50升Lha Food & Beverages Pte. Ltd.新加坡$6.8K
2025-09-11钢铁容器<50升Lha Food & Beverages Pte. Ltd.新加坡$6.8K
2025-09-11麦芽啤酒Lha Food & Beverages Pte. Ltd.越南$5.2K

相关企业 · 同类产品

Cu Chi School Vocational Guidance One Member Ltd. Liability Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →