Duc Lam Production & Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và SảN XUấT ĐứC LâM
5
进口笔数
89
出口笔数
$29.5K
进口金额
$656.0K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500671539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6DQDR8 |
| 成立日期 | 2021-09-23 |
| 联系地址 | Thôn Minh Quyết, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỨC LÂM |
| 企业英文名称 | DUC LAM PRODUCTION AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Quyết, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84389178994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $25.0K |
| 中国 | 2 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $656.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $25.0K | 车用照明信号装置、其他电视摄像机 |
| Shanghai YIIDNN Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 气动直线发动机、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 81 | $617.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Yamato Rubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $38.6K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-31 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-31 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-31 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-30 | 非注塑模具 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-30 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-30 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-30 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-12-25 | 非注塑模具 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2023-12-25 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $897 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $80 |