Dai Phat Dat Water Art Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGHệ THUậT NướC ĐạI PHáT ĐạT
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311930801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNTDF4B |
| 成立日期 | 2012-08-16 |
| 联系地址 | 80/16 Đường Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHỆ THUẬT NƯỚC ĐẠI PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT DAT WATER ART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/16 Đường Gò Dầu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +84835594642 |
| 邮箱 | info@daiphatdat.vn |
| 官网 | www.daiphatdat.vn |
| 传真 | 02835594640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AquaSub Engineering | 印度 | 1 | $4.3K | 其他离心泵、轴承座 |
| AquaSub Engineering | 印度 | 1 | $4.1K | 泵零件、发动机点火零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 其他离心泵 | AQUASUB ENGINEERING | 印度 | $1.9K |
| 2024-11-21 | 其他离心泵 | AQUASUB ENGINEERING | 印度 | $2.5K |
| 2024-10-25 | 其他离心泵 | AQUASUB ENGINEERING | 印度 | $1.8K |
| 2024-10-25 | 其他离心泵 | AQUASUB ENGINEERING | 印度 | $2.3K |