QB Medical Equipments & Consumables Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và VậT Tư Y Tế QB
3
进口笔数
0
出口笔数
$28.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109828916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJX0K60P |
| 成立日期 | 2021-11-23 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 23 phố Hoàng Văn Thái, tổ 29, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ QB |
| 企业英文名称 | QB MEDICAL EQUIPMENTS AND CONSUMABLES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 23 phố Hoàng Văn Thái, tổ 29, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84914751758 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $28.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $28.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 其他医疗器具 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-06-11 | 其他医疗器具 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $12.2K |
| 2025-06-11 | 其他医疗器具 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $176 |
| 2024-11-30 | 其他医疗器具 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $13.8K |
| 2023-04-13 | 其他医疗器具 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $520 |
| 2023-04-13 | 其他医疗器具 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $520 |