Minh Phat Tire Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 摩托车充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU LốP XE MINH PHáT
25
进口笔数
0
出口笔数
$656.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309007000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GBE60V |
| 成立日期 | 2009-06-17 |
| 联系地址 | 305-307-309 Cao Đạt, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LỐP XE MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT TIRE IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 305-307-309 Cao Đạt, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02839225162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 21 | $610.6K |
| 印度尼西亚 | 4 | $45.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c0efc8c4d3281c564ecd4bd753fa9d8e | 12 | $432.3K | ||
| Vee Rubber Corporation Ltd. | 泰国 | 7 | $144.4K | 摩托车充气轮胎、自行车充气轮胎 |
| HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | 4 | $45.7K | 摩托车充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Vee Tyre & Rubber Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.2K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| 7d339709aa67bedf34d189e462645c94 | 1 | $16.8K |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 摩托车充气轮胎 | FKR MALAYSIA SDN BHD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 摩托车充气轮胎 | FKR MALAYSIA SDN BHD | 泰国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 摩托车充气轮胎 | FKR MALAYSIA SDN BHD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 摩托车充气轮胎 | FKR MALAYSIA SDN BHD | 泰国 | $838 |
| 2026-04-20 | 摩托车充气轮胎 | FKR MALAYSIA SDN BHD | 泰国 | $908 |
| 2026-04-20 | 摩托车充气轮胎 | FKR MALAYSIA SDN BHD | 泰国 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 摩托车充气轮胎 | FKR MALAYSIA SDN BHD | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 摩托车充气轮胎 | FKR MALAYSIA SDN BHD | 泰国 | $838 |
| 2026-04-20 | 摩托车充气轮胎 | FKR MALAYSIA SDN BHD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 摩托车充气轮胎 | FKR MALAYSIA SDN BHD | 泰国 | $6.5K |