DK SUM CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DK SUM
8
进口笔数
0
出口笔数
$18.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317826927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKR0XC6Y |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | 713/9A Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DK SUM |
| 企业英文名称 | DK SUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 713/9A Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84796757175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $16.6K |
| 意大利 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEILBURGER COATINGS GMBH | 德国 | 4 | $15.6K | 聚合物基油漆、水性聚合物涂料 |
| DAC SRL | 意大利 | 1 | $1.6K | 其他擦亮剂 |
| Rowe Mineraloelwerk Gmbh | 德国 | 3 | $1.1K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 水性聚合物涂料 | WEILBURGER COATINGS GMBH | 德国 | $5.6K |
| 2025-01-18 | 水性聚合物涂料 | WEILBURGER COATINGS GMBH | 德国 | $4.9K |
| 2024-10-09 | 其他针织服装 | ROWE MINERALOELWERK GMBH | 德国 | $124 |
| 2024-10-09 | 非棉针织背心 | ROWE MINERALOELWERK GMBH | 德国 | $52 |
| 2024-10-09 | 非棉针织背心 | ROWE MINERALOELWERK GMBH | 德国 | $26 |
| 2024-10-09 | 自粘塑料片 | ROWE MINERALOELWERK GMBH | 德国 | $0 |
| 2024-10-09 | 贱金属扣件 | ROWE MINERALOELWERK GMBH | 德国 | $127 |
| 2024-10-09 | 非棉针织背心 | ROWE MINERALOELWERK GMBH | 德国 | $52 |
| 2024-10-09 | 自粘塑料片 | ROWE MINERALOELWERK GMBH | 德国 | $2 |
| 2024-10-09 | 其他钢铁家用品 | ROWE MINERALOELWERK GMBH | 德国 | $19 |