Baminh Silk Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 511 笔 · 主营 生丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tơ TằM BA MINH

1
进口笔数
511
出口笔数
$152.4K
进口金额
$65.19M
出口金额
2024-06-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $850.3K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $803.1K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $859.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $651.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 11 笔2024-06进口 $152.4K · 1 笔出口 $1.18M · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.75M · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $928.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.15M · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $853.1K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $841.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $850.3K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $803.1K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $859.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $651.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 11 笔2024-06进口 $152.4K · 1 笔出口 $1.18M · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.75M · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $928.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.15M · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $853.1K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $841.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号5801336018
企查查编码QVNUK0VTS5
成立日期2017-02-23
联系地址Khu phố Bạch Đằng, Thị Trấn Nam Ban, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƠ TẰM BA MINH
企业英文名称BAMINH SILK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Bạch Đằng, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842633852562
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844519其他纺织预处理机
844540纺织络纱机

出口

HS 编码产品
500200生丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$152.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度495$63.11M
越南6$669.0K
中国香港3$512.1K
中国台湾1$77.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Hualong Weaving Machine Co., Ltd.中国1$152.4K纺织络纱机、其他纺织预处理机

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Landsea Impex Ltd.印度137$16.65M生丝、85%以上丝织物
Shikhar International印度93$11.83M生丝、丝纱线
Urmila Silks Pvt. Ltd.印度30$4.82M生丝、丝纱线
Urmila Silk Pvt. Ltd.印度25$4.02M生丝
Pushpanjali Floritech印度32$3.90M生丝、丝纱线
Maruti Silks印度28$3.22M生丝
Mulberry Silks (India) & Co.印度24$2.99M生丝
Mulberry Raw Silk & Sarees印度22$2.90M生丝、丝纱线
H.H. Impex印度22$2.68M生丝、丝纱线
Rajadhiraj Corporate Management Pvt. Ltd.印度16$1.97M生丝、丝纱线

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-04纺织络纱机HANGZHOU HUALONG WEAVING MACHINE CO.,LTD中国$25.2K
2024-06-04其他纺织预处理机HANGZHOU HUALONG WEAVING MACHINE CO.,LTD中国$127.2K

出口(共 511)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28生丝Maruti Silks印度$122.5K
2026-04-23生丝SHREE SALASAR BALAJEE IMPEX PRIVATE LTD印度$120.7K
2026-04-23生丝LANDSEA IMPEX LTD印度$122.0K
2026-04-23生丝T.K. NANJUNDA SETTY SILKS PRIVATE LTD印度$79.6K
2026-04-09生丝SHIKHAR INTERNATIONAL印度$118.1K
2026-04-08生丝Mulberry Raw Silk & Sarees印度$159.1K
2026-04-03生丝Maruti Silks印度$119.9K
2026-03-27生丝SHIKHAR INTERNATIONAL印度$118.6K
2026-03-26生丝H H IMPEX$118.7K
2026-03-26生丝URMILA SILKS PRIVATE LTD$161.1K

相关企业 · 同类产品

Baminh Silk Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →