Baminh Silk Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 511 笔 · 主营 生丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tơ TằM BA MINH
1
进口笔数
511
出口笔数
$152.4K
进口金额
$65.19M
出口金额
2024-06-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801336018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK0VTS5 |
| 成立日期 | 2017-02-23 |
| 联系地址 | Khu phố Bạch Đằng, Thị Trấn Nam Ban, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƠ TẰM BA MINH |
| 企业英文名称 | BAMINH SILK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Bạch Đằng, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842633852562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $152.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 495 | $63.11M |
| 越南 | 6 | $669.0K |
| 中国香港 | 3 | $512.1K |
| 中国台湾 | 1 | $77.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hualong Weaving Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $152.4K | 纺织络纱机、其他纺织预处理机 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Landsea Impex Ltd. | 印度 | 137 | $16.65M | 生丝、85%以上丝织物 |
| Shikhar International | 印度 | 93 | $11.83M | 生丝、丝纱线 |
| Urmila Silks Pvt. Ltd. | 印度 | 30 | $4.82M | 生丝、丝纱线 |
| Urmila Silk Pvt. Ltd. | 印度 | 25 | $4.02M | 生丝 |
| Pushpanjali Floritech | 印度 | 32 | $3.90M | 生丝、丝纱线 |
| Maruti Silks | 印度 | 28 | $3.22M | 生丝 |
| Mulberry Silks (India) & Co. | 印度 | 24 | $2.99M | 生丝 |
| Mulberry Raw Silk & Sarees | 印度 | 22 | $2.90M | 生丝、丝纱线 |
| H.H. Impex | 印度 | 22 | $2.68M | 生丝、丝纱线 |
| Rajadhiraj Corporate Management Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $1.97M | 生丝、丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 纺织络纱机 | HANGZHOU HUALONG WEAVING MACHINE CO.,LTD | 中国 | $25.2K |
| 2024-06-04 | 其他纺织预处理机 | HANGZHOU HUALONG WEAVING MACHINE CO.,LTD | 中国 | $127.2K |
出口(共 511)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 生丝 | Maruti Silks | 印度 | $122.5K |
| 2026-04-23 | 生丝 | SHREE SALASAR BALAJEE IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $120.7K |
| 2026-04-23 | 生丝 | LANDSEA IMPEX LTD | 印度 | $122.0K |
| 2026-04-23 | 生丝 | T.K. NANJUNDA SETTY SILKS PRIVATE LTD | 印度 | $79.6K |
| 2026-04-09 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $118.1K |
| 2026-04-08 | 生丝 | Mulberry Raw Silk & Sarees | 印度 | $159.1K |
| 2026-04-03 | 生丝 | Maruti Silks | 印度 | $119.9K |
| 2026-03-27 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $118.6K |
| 2026-03-26 | 生丝 | H H IMPEX | — | $118.7K |
| 2026-03-26 | 生丝 | URMILA SILKS PRIVATE LTD | — | $161.1K |