Danh Viet Engineering Constructions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Trình Danh Việt
10
进口笔数
12
出口笔数
$560.3K
进口金额
$342.7K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-12-08
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310920511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5TTF0C |
| 成立日期 | 2011-06-14 |
| 联系地址 | 17/18 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH DANH VIỆT |
| 企业英文名称 | DANH VIET ENGINEERING CONSTRUCTIONS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84907314390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 902830 | 电表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $547.3K |
| 德国 | 1 | $7.6K |
| 印度 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $196.2K |
| 泰国 | 5 | $103.7K |
| 缅甸 | 1 | $21.6K |
| 斯里兰卡 | 3 | $21.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risen Energy Co., Ltd. | 中国 | 4 | $392.3K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Solar Hive Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $133.2K | 静止变流器、1000伏以下电路保护器 |
| Sunday Energy Solution Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 光伏组件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solar Hive Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $250.8K | 静止变流器、电气装置零件 |
| Best Supply 1999 Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $35.6K | 静止变流器、高压电涌抑制器 |
| The Best Supply 1999 Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $35.1K | 静止变流器、1000伏以下电路保护器 |
| Brantel Lanka Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $21.3K | 静止变流器、50W以上光伏直流发电机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 光伏组件 | Risen Energy Co., Ltd. | 中国 | $77.8K |
| 2026-04-17 | 光伏组件 | Risen Energy Co., Ltd. | 中国 | $77.8K |
| 2025-08-21 | 光伏组件 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $117.0K |
| 2025-07-15 | 光伏组件 | Risen Energy Co., Ltd. | 中国 | $39.0K |
| 2025-06-04 | 光伏组件 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $80.7K |
| 2024-07-10 | 静止变流器 | Solar Hive Pte. Ltd. | 中国 | $43.2K |
| 2024-02-27 | 半导体器件零件 | Solar Hive Pte. Ltd. | 印度 | $5.4K |
| 2023-09-08 | 静止变流器 | Solar Hive Pte. Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2023-08-14 | 静止变流器 | Solar Hive Pte. Ltd. | 德国 | $7.6K |
| 2023-08-03 | 光伏组件 | Sunday Energy Solution Ltd. | 中国 | $34.8K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 静止变流器 | BRANTEL LANKA PVT LTD | 斯里兰卡 | $9.4K |
| 2025-11-11 | 电力控制板 | Brantel Lanka Pvt. Ltd. | 斯里兰卡 | $1.2K |
| 2025-11-11 | 静止变流器 | Brantel Lanka Pvt. Ltd. | 斯里兰卡 | $9.4K |
| 2024-02-02 | 静止变流器 | BEST SUPPLY 1999 CO., LTD | 泰国 | $12.9K |
| 2023-10-05 | 静止变流器 | Best Supply 1999 Co., Ltd. | 泰国 | $4.9K |
| 2023-10-05 | 静止变流器 | Best Supply 1999 Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2023-10-05 | 静止变流器 | Best Supply 1999 Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2023-10-05 | 1000伏以下电路保护器 | Best Supply 1999 Co., Ltd. | 泰国 | $42 |
| 2023-10-05 | 高压电涌抑制器 | BEST SUPPLY 1999 CO., LTD | 泰国 | $42 |
| 2023-10-05 | 静止变流器 | Best Supply 1999 Co., Ltd. | 泰国 | $14.8K |