Tuiss Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUISS VIệT NAM
201
进口笔数
1
出口笔数
$1.08M
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-04-03
最近出口
53
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106622970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X95XCQ |
| 成立日期 | 2014-08-19 |
| 联系地址 | Số 24-Villa D The Manor, Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUISS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TUISS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24-Villa D The Manor, Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84912222075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $556.5K |
| 土耳其 | 72 | $201.5K |
| 荷兰 | 24 | $83.9K |
| 英国 | 4 | $59.7K |
| 捷克 | 7 | $48.6K |
| 意大利 | 9 | $39.9K |
| 比利时 | 5 | $24.1K |
| 美国 | 10 | $12.3K |
| 马来西亚 | 7 | $11.6K |
| 保加利亚 | 7 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 929f965c46044a027352f8aab79db537 | 42 | $167.6K | ||
| Haining Yingbiao Home Textiles Co., Ltd. | 中国 | 4 | $164.2K | 聚酯长丝织物、其他合纤长丝布 |
| Forest Group (Nederland) B.V. | 荷兰 | 13 | $141.8K | 塑料建材、金属建筑配件 |
| Hunter Douglas Window Covering Products (China) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $65.9K | 黄麻机织物、铝合金板材 |
| Hangzhou Suntek Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.5K | 塑料涂层织物、聚酯长丝织物 |
| SOLAR SOLVE LIMITED | 英国 | 4 | $59.7K | 塑料建材、非棉纺织窗帘 |
| Arda Ev Tekstil Tic. ve San. Ltd. Sti. | 土耳其 | 26 | $48.6K | 染色聚酯布、其他纺织制品 |
| Arda Ev Tekstili | 土耳其 | 7 | $21.5K | 染色聚酯布、聚酯短纤织物 |
| Turnils-Mermet Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $19.6K | 非棉纺织窗帘、PVC涂层织物 |
| Narin Yun Ipek Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 15 | $16.3K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 929f965c46044a027352f8aab79db537 | 1 | $2.3K |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | ARDA EV TEKSTILI TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $189 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | ARDA EV TEKSTILI TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $151 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | ARDA EV TEKSTILI TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $189 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | ARDA EV TEKSTILI TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $258 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | ARDA EV TEKSTILI TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $660 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | ARDA EV TEKSTILI TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $660 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | ARDA EV TEKSTILI TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $442 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | ARDA EV TEKSTILI TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $442 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | ARDA EV TEKSTILI TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $355 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | ARDA EV TEKSTILI TIC VE SAN LTD STI | 土耳其 | $355 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 合成纤维窗帘 | HUNTER DOUGLAS (MALAYSIA) SDN BHD | 印度 | $1.2K |
| 2025-04-03 | 合成纤维窗帘 | HUNTER DOUGLAS (MALAYSIA) SDN BHD | 印度 | $1.1K |