Kachita Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KACHITA VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$309.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109980893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KMFPGA |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | CT3-2-3.2, Khu đô thị Gelexia Riverside, ngõ 885 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KACHITA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KACHITA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3B, ngõ 467/118/22, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0339328585 |
| 邮箱 | kachitavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $309.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Vasia Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $135.2K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| 2b41afd154ae9a46e34979196919b92c | 3 | $84.1K | ||
| Hunan Goodfortune Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.2K | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
| Wenzhou Zijin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 其他锌制品、不锈钢洗涤槽 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 单轴拖拉机 | NANTONG VASIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-08-18 | 非圆盘耙及中耕机 | NANTONG VASIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-06-25 | 谷物加工机械 | HUNAN GOODFORTUNE ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-06-25 | 谷物加工机械 | HUNAN GOODFORTUNE ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-09-10 | 单轴拖拉机 | CHONGQING HELIJIA IMPORT & EXPORT TRADING CO TLD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-10 | 单轴拖拉机 | CHONGQING HELIJIA IMPORT & EXPORT TRADING CO TLD | 中国 | $6.0K |
| 2024-09-10 | 单轴拖拉机 | CHONGQING HELIJIA IMPORT & EXPORT TRADING CO TLD | 中国 | $3.0K |
| 2024-09-10 | 非圆盘耙及中耕机 | CHONGQING HELIJIA IMPORT & EXPORT TRADING CO TLD | 中国 | $4.0K |
| 2024-09-10 | 单轴拖拉机 | CHONGQING HELIJIA IMPORT & EXPORT TRADING CO TLD | 中国 | $5.0K |
| 2024-09-10 | 单轴拖拉机 | CHONGQING HELIJIA IMPORT & EXPORT TRADING CO TLD | 中国 | $4.6K |