Ben Luc Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BếN LứC MACHINERY
88
进口笔数
0
出口笔数
$451.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101975780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2XAPCM |
| 成立日期 | 2021-01-22 |
| 联系地址 | 59 A, ấp 4, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẾN LỨC MACHINERY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59 A, ấp 4, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84917223368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 87 | $442.2K |
| 中国 | 1 | $9.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akm Bussan Co., Ltd. | 日本 | 20 | $107.1K | 360度挖掘机、非圆盘耙及中耕机 |
| Uej Co., Ltd. | 日本 | 13 | $77.4K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| JMT Trading Co., Ltd. | 日本 | 14 | $52.5K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| KEN Trading Co., Ltd. | 日本 | 8 | $44.7K | 非车用柴油机、75kVA以下交流发电机 |
| Nankai & Co., Ltd. | 日本 | 4 | $39.0K | 5吨以下柴油货车、机动车车身 |
| West Management Co., Ltd. | 日本 | 7 | $36.6K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Sakairi Shoji Ltd. | 日本 | 7 | $29.8K | 非车用柴油机、非圆盘耙及中耕机 |
| T.H. Shoukai Oshikawa Hiroshi | 日本 | 6 | $22.3K | 其他气泵、非自走式叉车 |
| B-R Corp. Corporation | 日本 | 5 | $20.8K | 非数控镗铣床、75kVA以下交流发电机 |
| Hikari Shoukai | 日本 | 2 | $8.7K | 非车用柴油机、非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 手动计量泵 | NANKAI & CO LTD | 日本 | $52 |
| 2024-10-31 | 非圆盘耙及中耕机 | NANKAI & CO LTD | 日本 | $354 |
| 2024-10-31 | 非车用柴油机 | NANKAI & CO LTD | 日本 | $66 |
| 2024-10-31 | 非自动电弧焊机 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2024-10-31 | 非圆盘耙及中耕机 | NANKAI & CO LTD | 日本 | $164 |
| 2024-10-31 | 动力割草机 | NANKAI & CO LTD | 日本 | $885 |
| 2024-10-31 | 齿轮加工机床 | NANKAI & CO LTD | 日本 | $7.6K |
| 2024-10-31 | 其他气泵 | NANKAI & CO LTD | 日本 | $10.2K |
| 2024-10-31 | 75-375千伏安交流发电机 | NANKAI & CO LTD | 日本 | $655 |
| 2024-03-28 | 非电动链锯 | NANKAI & CO LTD | 日本 | $498 |