Ben Luc Machinery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BếN LứC MACHINERY

88
进口笔数
0
出口笔数
$451.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.7K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101975780
企查查编码QVNP2XAPCM
成立日期2021-01-22
联系地址59 A, ấp 4, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BẾN LỨC MACHINERY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59 A, ấp 4, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84917223368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843229非圆盘耙及中耕机
840890非车用柴油机
842790非自走式叉车
843320其他割草机
85016175kVA以下交流发电机
846729其他电动手工具
842952360度挖掘机
846781非电动链锯
85016275-375千伏安交流发电机
401290其他橡胶轮胎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本87$442.2K
中国1$9.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akm Bussan Co., Ltd.日本20$107.1K360度挖掘机、非圆盘耙及中耕机
Uej Co., Ltd.日本13$77.4K18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机
JMT Trading Co., Ltd.日本14$52.5K360度挖掘机、非自走式叉车
KEN Trading Co., Ltd.日本8$44.7K非车用柴油机、75kVA以下交流发电机
Nankai & Co., Ltd.日本4$39.0K5吨以下柴油货车、机动车车身
West Management Co., Ltd.日本7$36.6K360度挖掘机、非自走式叉车
Sakairi Shoji Ltd.日本7$29.8K非车用柴油机、非圆盘耙及中耕机
T.H. Shoukai Oshikawa Hiroshi日本6$22.3K其他气泵、非自走式叉车
B-R Corp. Corporation日本5$20.8K非数控镗铣床、75kVA以下交流发电机
Hikari Shoukai日本2$8.7K非车用柴油机、非圆盘耙及中耕机

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-31手动计量泵NANKAI & CO LTD日本$52
2024-10-31非圆盘耙及中耕机NANKAI & CO LTD日本$354
2024-10-31非车用柴油机NANKAI & CO LTD日本$66
2024-10-31非自动电弧焊机Nankai & Co., Ltd.日本$7.5K
2024-10-31非圆盘耙及中耕机NANKAI & CO LTD日本$164
2024-10-31动力割草机NANKAI & CO LTD日本$885
2024-10-31齿轮加工机床NANKAI & CO LTD日本$7.6K
2024-10-31其他气泵NANKAI & CO LTD日本$10.2K
2024-10-3175-375千伏安交流发电机NANKAI & CO LTD日本$655
2024-03-28非电动链锯NANKAI & CO LTD日本$498

相关企业 · 同类产品

Ben Luc Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →