Somma Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 针叶木胶合板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SOMMA
8
进口笔数
36
出口笔数
$260.4K
进口金额
$103.4K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2025-06-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312737511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HNPWN7 |
| 成立日期 | 2014-04-14 |
| 联系地址 | 160/25/27L Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOMMA |
| 企业英文名称 | SOMMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160/25/27L Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02835030607 |
| 邮箱 | sales@somma.vn |
| 官网 | www.somma.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $260.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $103.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CASE NEW HOLLAND CONSTRUCTION EQUIPMENT (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $260.4K | 其他机械铲、土方机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | 35 | $99.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Good View Plastic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 其他合金钢条、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 360度挖掘机 | CASE NEW HOLLAND CONSTRUCTION EQUIPMENT (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-22 | 其他机械铲 | CASE NEW HOLLAND CONSTRUCTION EQUIPMENT (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $29.7K |
| 2026-01-22 | 其他机械铲 | CASE NEW HOLLAND CONSTRUCTION EQUIPMENT (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $29.7K |
| 2026-01-16 | 其他机械铲 | CASE NEW HOLLAND CONSTRUCTION EQUIPMENT (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $29.7K |
| 2026-01-16 | 其他机械铲 | CASE NEW HOLLAND CONSTRUCTION EQUIPMENT (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $29.7K |
| 2026-01-16 | 其他机械铲 | CASE NEW HOLLAND CONSTRUCTION EQUIPMENT (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $29.7K |
| 2026-01-16 | 其他机械铲 | CASE NEW HOLLAND CONSTRUCTION EQUIPMENT (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $29.7K |
| 2025-10-03 | 前端装载机 | CASE NEW HOLLAND CONSTRUCTION EQUIPMENT (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $20.6K |
| 2025-10-03 | 前端装载机 | CASE NEW HOLLAND CONSTRUCTION EQUIPMENT (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $20.6K |
| 2025-10-03 | 前端装载机 | CASE NEW HOLLAND CONSTRUCTION EQUIPMENT (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $20.6K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 针叶木胶合板 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2025-05-13 | 针叶木胶合板 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2025-02-17 | 针叶木胶合板 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2024-12-20 | 针叶木胶合板 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2024-11-22 | 针叶木胶合板 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2024-10-14 | 针叶木胶合板 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2024-10-04 | 针叶木胶合板 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $710 |
| 2024-10-04 | 针叶木胶合板 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $828 |
| 2024-09-19 | 针叶木胶合板 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2024-08-28 | 针叶木胶合板 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |