Truong Son Construction Machinery Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 426 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MáY CôNG TRìNH TRườNG SơN
426
进口笔数
0
出口笔数
$7.50M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500681791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSWVT53 |
| 成立日期 | 2022-04-15 |
| 联系地址 | Thôn Giã Bàng 2, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY CÔNG TRÌNH TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUONG SON CONSTRUCTION MACHINERY IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giã Bàng 2, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0969372656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843050 | 自推进挖土机 |
| 842920 | 平地机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 308 | $3.71M |
| 日本 | 259 | $2.65M |
| 德国 | 31 | $804.7K |
| 美国 | 8 | $197.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $50.0K |
| 荷兰 | 2 | $44.3K |
| 韩国 | 12 | $38.1K |
| 瑞典 | 1 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 365 | $6.18M | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $346.6K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Swiftrac Logistics Inc. | 美国 | 4 | $149.5K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Mekong Industries Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $86.3K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $73.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shima | 日本 | 3 | $70.7K | 360度挖掘机、车身零件 |
| Aussie Machinery Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $70.0K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| B & N Maschinenhandel GmbH | 德国 | 2 | $66.7K | 自行式压路机、履带推土机 |
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 3 | $60.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| DE Machinery Sales Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $31.9K | 其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 426)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 360度挖掘机 | AUSSIE MACHINERY EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $50.0K |
| 2025-09-10 | 土方机械零件 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-09-10 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-10 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-09-10 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-10 | 土方机械零件 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-10 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-10 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-10 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-10 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |