Energy AT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG AT
2
进口笔数
209
出口笔数
$13.5K
进口金额
$23.63M
出口金额
2023-10-09
最近进口
2024-11-27
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700848751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSHGN43 |
| 成立日期 | 2017-12-08 |
| 联系地址 | Thôn Quỳnh Phong 3, Xã Sơn Hà, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG AT |
| 企业英文名称 | ENERGY AT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quỳnh Phong 3, Phường Tây Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84982808982 |
| 邮箱 | vuthiphuonganhtd1982@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 203 | $23.22M |
| 日本 | 6 | $407.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Shanghangda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 木工机床刀片、其他木工机床 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOSEP | 韩国 | 192 | $22.58M | 木颗粒 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 6 | $407.0K | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| LX International Corp. | 韩国 | 8 | $385.4K | 木颗粒、钢制气罐 |
| Daiduck Piping Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $249.5K | 木颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-09 | 木工机床刀片 | JINAN SHANGHANGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-03-31 | 其他钢铁制品 | JINAN SHANGHANGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-03-31 | 木工机床刀片 | JINAN SHANGHANGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.1K |
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 木颗粒 | KOSEP) | 韩国 | $50.2K |
| 2024-11-19 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $21.1K |
| 2024-11-15 | 木颗粒 | KOSEP) | 韩国 | $86.4K |
| 2024-11-15 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $41.7K |
| 2024-11-15 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $29.3K |
| 2024-11-13 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $79.9K |
| 2024-11-13 | 木颗粒 | KOSEP) | 韩国 | $101.2K |
| 2024-11-11 | 木颗粒 | Daiduck Piping Co., Ltd. | 韩国 | $65.2K |
| 2024-11-07 | 木颗粒 | KOSEP) | 韩国 | $72.1K |
| 2024-11-05 | 木颗粒 | KOSEP) | 韩国 | $103.7K |