Energy AT Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG AT

2
进口笔数
209
出口笔数
$13.5K
进口金额
$23.63M
出口金额
2023-10-09
最近进口
2024-11-27
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.21M20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $483.0K · 5 笔2023-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $472.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $277.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $806.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $972.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $721.2K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $829.7K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $483.0K · 5 笔2023-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $472.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $277.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $806.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $972.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $195.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $721.2K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $829.7K · 12 笔

工商档案

企业注册号2700848751
企查查编码QVNKSHGN43
成立日期2017-12-08
联系地址Thôn Quỳnh Phong 3, Xã Sơn Hà, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG AT
企业英文名称ENERGY AT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Quỳnh Phong 3, Phường Tây Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84982808982
邮箱vuthiphuonganhtd1982@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本520亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820820木工机床刀片
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
440131木颗粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$13.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国203$23.22M
日本6$407.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Shanghangda Machinery Co., Ltd.中国2$13.5K木工机床刀片、其他木工机床

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOSEP韩国192$22.58M木颗粒
Hanwa Co., Ltd.日本6$407.0K聚乙烯袋、冷冻虾
LX International Corp.韩国8$385.4K木颗粒、钢制气罐
Daiduck Piping Co., Ltd.韩国3$249.5K木颗粒

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-09木工机床刀片JINAN SHANGHANGDA MACHINERY CO LTD中国$9.5K
2023-03-31其他钢铁制品JINAN SHANGHANGDA MACHINERY CO LTD中国$0
2023-03-31木工机床刀片JINAN SHANGHANGDA MACHINERY CO LTD中国$4.1K

出口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-27木颗粒KOSEP)韩国$50.2K
2024-11-19木颗粒LX International Corp.韩国$21.1K
2024-11-15木颗粒KOSEP)韩国$86.4K
2024-11-15木颗粒LX International Corp.韩国$41.7K
2024-11-15木颗粒LX International Corp.韩国$29.3K
2024-11-13木颗粒LX International Corp.韩国$79.9K
2024-11-13木颗粒KOSEP)韩国$101.2K
2024-11-11木颗粒Daiduck Piping Co., Ltd.韩国$65.2K
2024-11-07木颗粒KOSEP)韩国$72.1K
2024-11-05木颗粒KOSEP)韩国$103.7K

相关企业 · 同类产品

Energy AT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →