Shun Tak International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế SHUN TAK
109
进口笔数
0
出口笔数
$847.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315937540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD9Y7AE |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Số 12 Đường Số 4, Khu Dân Cư Hai Thành, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SHUN TAK |
| 企业英文名称 | SHUN TAK INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Đường Số 4, Khu Dân Cư Hai Thành, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903613089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 830242 | 家具配件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $847.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 108 | $830.5K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| WF International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 橡塑挤出机、其他橡塑成型机 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 未涂布印刷纸卷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-11 | 静止变流器 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-12-11 | 其他塑料制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $104 |
| 2023-12-11 | 合成纤维缝纫线 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $868 |
| 2023-12-11 | 发动机泵 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-12-11 | 泵及压缩机零件 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-12-11 | 气动直线发动机 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2023-12-11 | 泵零件 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2023-12-11 | 木工机床刀片 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-12-11 | 硫化橡胶板片 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $130 |