Trung Tin Mechanical Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 287 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Cơ KHí TRUNG TíN

287
进口笔数
0
出口笔数
$7.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $862.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $123.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $131.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $126.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $165.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $99.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $146.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $166.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $460.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $281.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $445.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $363.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $314.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $305.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $274.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $440.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $196.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $488.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $276.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $110.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $521.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $862.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $123.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $131.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $126.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $165.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $99.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $146.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $166.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $460.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $281.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $445.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $363.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $314.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $305.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $274.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $440.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $196.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $488.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $276.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $110.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $521.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $862.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108614326
企查查编码QVN6K61P8V
成立日期2019-02-19
联系地址Số nhà 83, Khu tập thể 664, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ TRUNG TÍN
企业英文名称TRUNG TIN MECHANICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 83, Khu tập thể 664, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+84979764965
邮箱nguyenvandau.mc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848330轴承座
732690其他钢铁制品
848280其他轴承
848220圆锥滚子轴承
340319非纺织润滑剂
848299轴承零件
271019非轻质石油
401034180-240cmV带
40103260-180cmV带

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国287$7.73M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi BLS Mechanical Transmission Technology Co., Ltd.中国162$4.45M滚珠轴承、其他钢铁制品
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国27$641.6K银首饰、轻型商用车轮胎
Jinan Wanyu Bearing Co., Ltd.中国8$425.8K滚珠轴承、其他轴承
Xingtai Shenrun Trading Co., Ltd.中国8$291.5K非纺织润滑剂、非轻质石油
Tianjin New Century Bearing Technology Co., Ltd.中国6$250.9K其他橡胶带、齿轮及变速器
Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd.中国8$246.8K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Hebei Jingye Lubricating Oil Co., Ltd.中国5$175.9K非纺织润滑剂、非轻质石油
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.加拿大5$143.4K轴承座、滚珠轴承
Henan Shuangli Rubber Products Co., Ltd.中国17$92.8K60-180cmV带、180-240cmV带
Shanghai Kunli Trading Co., Ltd.中国8$40.1K糖果、其他运动鞋

近期贸易明细

进口(共 287)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非纺织润滑剂HEBEI ZHENXING LUBRICATING CO., LTD.中国$5.7K
2026-04-24非纺织润滑剂HEBEI ZHENXING LUBRICATING CO., LTD.中国$16.8K
2026-04-24非纺织润滑剂HEBEI ZHENXING LUBRICATING CO., LTD.中国$16.8K
2026-04-24非纺织润滑剂HEBEI ZHENXING LUBRICATING CO., LTD.中国$5.7K
2026-04-24非纺织润滑剂HEBEI ZHENXING LUBRICATING CO., LTD.中国$5.0K
2026-04-24非纺织润滑剂HEBEI ZHENXING LUBRICATING CO., LTD.中国$5.0K
2026-04-23滚珠轴承WUXI BLS MECHANICAL TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD中国$269
2026-04-23滚珠轴承WUXI BLS MECHANICAL TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD中国$133
2026-04-23滚珠轴承WUXI BLS MECHANICAL TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD中国$331
2026-04-23滚珠轴承WUXI BLS MECHANICAL TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD中国$479

相关企业 · 同类产品

Trung Tin Mechanical Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →