Trung Tin Mechanical Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 287 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Cơ KHí TRUNG TíN
287
进口笔数
0
出口笔数
$7.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108614326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6K61P8V |
| 成立日期 | 2019-02-19 |
| 联系地址 | Số nhà 83, Khu tập thể 664, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ TRUNG TÍN |
| 企业英文名称 | TRUNG TIN MECHANICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 83, Khu tập thể 664, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84979764965 |
| 邮箱 | nguyenvandau.mc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 287 | $7.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi BLS Mechanical Transmission Technology Co., Ltd. | 中国 | 162 | $4.45M | 滚珠轴承、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $641.6K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Jinan Wanyu Bearing Co., Ltd. | 中国 | 8 | $425.8K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Xingtai Shenrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $291.5K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Tianjin New Century Bearing Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $250.9K | 其他橡胶带、齿轮及变速器 |
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $246.8K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Jingye Lubricating Oil Co., Ltd. | 中国 | 5 | $175.9K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $143.4K | 轴承座、滚珠轴承 |
| Henan Shuangli Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 17 | $92.8K | 60-180cmV带、180-240cmV带 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $40.1K | 糖果、其他运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非纺织润滑剂 | HEBEI ZHENXING LUBRICATING CO., LTD. | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 非纺织润滑剂 | HEBEI ZHENXING LUBRICATING CO., LTD. | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-24 | 非纺织润滑剂 | HEBEI ZHENXING LUBRICATING CO., LTD. | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-24 | 非纺织润滑剂 | HEBEI ZHENXING LUBRICATING CO., LTD. | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 非纺织润滑剂 | HEBEI ZHENXING LUBRICATING CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 非纺织润滑剂 | HEBEI ZHENXING LUBRICATING CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | WUXI BLS MECHANICAL TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $269 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | WUXI BLS MECHANICAL TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | WUXI BLS MECHANICAL TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $331 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | WUXI BLS MECHANICAL TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $479 |