Semitech Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT SEMITECH
- 邮箱2
10
进口笔数
0
出口笔数
$54.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315189824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2T2A7C |
| 成立日期 | 2018-07-27 |
| 联系地址 | 222 Nguyễn Trường Tộ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT SEMITECH |
| 企业英文名称 | SEMITECH TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82A -82B Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84911536527 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $50.9K |
| 日本 | 2 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qiangxin Industry Ltd. | 中国 | 5 | $39.2K | 其他纤维纸板容器、钢铁螺钉螺栓 |
| Shanghai Mujie Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他自动控制仪、高压继电器 |
| Sanyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.5K | 非电气机械零件、电磁装置 |
| Chunde Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 通信设备、电力控制板 |
| NELL POWER SEMICONDUCTOR CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $510 | 非LED二极管、晶闸管及可控硅 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 60伏以下继电器 | QIANGXIN INDUSTRY LTD | 中国 | $348 |
| 2025-01-07 | 60伏以下继电器 | QIANGXIN INDUSTRY LTD | 中国 | $319 |
| 2025-01-07 | 高压熔断器 | QIANGXIN INDUSTRY LTD | 中国 | $478 |
| 2025-01-07 | 电力控制板 | QIANGXIN INDUSTRY LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-01-07 | 高压熔断器 | QIANGXIN INDUSTRY LTD | 中国 | $717 |
| 2025-01-07 | 60伏以下继电器 | QIANGXIN INDUSTRY LTD | 中国 | $435 |
| 2025-01-07 | 高压熔断器 | QIANGXIN INDUSTRY LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-07 | 60伏以下继电器 | QIANGXIN INDUSTRY LTD | 中国 | $225 |
| 2025-01-07 | 60伏以下继电器 | QIANGXIN INDUSTRY LTD | 中国 | $162 |
| 2025-01-07 | 其他自动控制仪 | QIANGXIN INDUSTRY LTD | 中国 | $275 |