PHI TOC BAC NINH TRADING & TRANSPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN CHUYểN PHI TốC BắC NINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$48.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301176699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5230STR |
| 成立日期 | 2021-05-26 |
| 联系地址 | Số 56 Đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN CHUYỂN PHI TỐC BẮC NINH |
| 企业英文名称 | PHI TOC BAC NINH TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0967941300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $48.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI XINGYUN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | 2 | $48.9K | 包装机械、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 工业机器人 | GUANGXI XINGYUN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-09 | 工业机器人 | GUANGXI XINGYUN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-03-10 | 其他橡塑机械 | GUANGXI XINGYUN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $574 |
| 2026-03-10 | 包装机械 | GUANGXI XINGYUN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $359 |