3T Tractor Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH phụ tùng máy công trình 3T
12
进口笔数
0
出口笔数
$778.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104884515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSJ8NW4 |
| 成立日期 | 2010-08-31 |
| 联系地址 | Số 23, Khu Đấu giá X3, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG MÁY CÔNG TRÌNH 3T |
| 企业英文名称 | 3T TRACTOR PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, Khu Đấu giá X3, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842422119115 |
| 邮箱 | maycongtrinh3t@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $778.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yinzhou Precision Casting Hardware Factory | 中国 | 6 | $409.9K | 土方机械零件、机械零件 |
| Lotus Tyre Corp | 中国 | 4 | $287.1K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| KING WIN TRADING CO. | 中国 | 1 | $42.0K | 土方机械零件、传动部件 |
| Jiangxi Nante Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.1K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非螺纹钢销 | NINGBO YINZHOU PRECISION CASTING HARDWARE FACTORY | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-16 | 非螺纹钢销 | NINGBO YINZHOU PRECISION CASTING HARDWARE FACTORY | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-15 | 土方机械零件 | NINGBO YINZHOU PRECISION CASTING HARDWARE FACTORY | 中国 | $608 |
| 2026-04-15 | 土方机械零件 | NINGBO YINZHOU PRECISION CASTING HARDWARE FACTORY | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 土方机械零件 | NINGBO YINZHOU PRECISION CASTING HARDWARE FACTORY | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 土方机械零件 | NINGBO YINZHOU PRECISION CASTING HARDWARE FACTORY | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 土方机械零件 | NINGBO YINZHOU PRECISION CASTING HARDWARE FACTORY | 中国 | $404 |
| 2026-04-15 | 土方机械零件 | NINGBO YINZHOU PRECISION CASTING HARDWARE FACTORY | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 土方机械零件 | NINGBO YINZHOU PRECISION CASTING HARDWARE FACTORY | 中国 | $29.4K |
| 2026-04-15 | 土方机械零件 | NINGBO YINZHOU PRECISION CASTING HARDWARE FACTORY | 中国 | $3.9K |