Phu Hung Thinh Chemical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 429 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT PHú HưNG THịNH

429
进口笔数
0
出口笔数
$28.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $902.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.00M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $933.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.25M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $895.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $367.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $688.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $946.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.00M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $470.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $805.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $282.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $234.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $438.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $727.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $423.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $514.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $736.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.26M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $920.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.57M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $880.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.38M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $719.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $991.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $411.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $741.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $563.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.22M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $553.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $300.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $950.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $902.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.00M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $933.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.25M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $895.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $367.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $688.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $946.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.00M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $470.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $805.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $282.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $234.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $438.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $727.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $423.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $514.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $736.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.26M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $920.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.57M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $880.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.38M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $719.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $991.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $411.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $741.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $563.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.22M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $553.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $300.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $950.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317611216
企查查编码QVN997WC8S
成立日期2022-12-21
联系地址37 đường số 1A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT PHÚ HƯNG THỊNH
企业英文名称PHU HUNG THINH CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址94 đường 13C, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84941187474
邮箱phuhungthinh.chemicals@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
210690其他食品制剂
320300动植物着色料
350790其他酶制剂
330210食品香料
293627维生素C及衍生物
130219其他植物提取物
283531三聚磷酸钠
210610蛋白浓缩物
283539其他多磷酸盐

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙331$19.68M
中国96$9.12M
荷兰2$2.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Porto Star Trading Group Ltd.中国393$27.35M其他化学制剂、其他食品制剂
Porto Star Trading Group Ltd.西班牙12$923.5K其他化学制剂、其他食品制剂
Yunnan BK Giulini Tianchuang Phosphate Co., Ltd.中国4$290.4K其他化学制剂、三聚磷酸钠
CSPC Weisheng Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.中国3$164.8K维生素C及衍生物、猫狗饲料
Kingphar Import & Export Co., Ltd.中国1$58.5K其他抗生素、维生素C及衍生物
Global Food Group B.V.荷兰2$2.3K干制禽蛋、干蛋清
Barcelonesa De Drogas Y Productos S.L.西班牙1$647商业广告材料、棉针织T恤及背心
Barcelonesa De Drogas Inter S.L.西班牙7$471其他化学制剂、其他食品制剂
Barcelonesa de Drogas y Productos Quimicos, S.A.西班牙2$59含氧羧酸及其衍生物、其他化学制剂
Shanghai Protin Biotech Co., Ltd.中国2$20其他酶制剂、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 429)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂PORTO STAR TRADING GROUP LTD西班牙$50.2K
2026-04-29其他食品制剂PORTO STAR TRADING GROUP LTD西班牙$50.2K
2026-04-28其他化学制剂PORTO STAR TRADING GROUP LTD西班牙$13.9K
2026-04-28其他食品制剂PORTO STAR TRADING GROUP LTD中国$37.6K
2026-04-28其他化学制剂PORTO STAR TRADING GROUP LTD西班牙$13.9K
2026-04-28其他食品制剂PORTO STAR TRADING GROUP LTD中国$37.6K
2026-04-28其他食品制剂PORTO STAR TRADING GROUP LTD中国$12.9K
2026-04-28其他食品制剂PORTO STAR TRADING GROUP LTD中国$12.9K
2026-04-20其他化学制剂PORTO STAR TRADING GROUP LTD西班牙$7.0K
2026-04-20其他化学制剂PORTO STAR TRADING GROUP LTD西班牙$12.9K

相关企业 · 同类产品

Phu Hung Thinh Chemical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →