Phu Hung Thinh Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 429 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT PHú HưNG THịNH
429
进口笔数
0
出口笔数
$28.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317611216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN997WC8S |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | 37 đường số 1A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT PHÚ HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | PHU HUNG THINH CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 94 đường 13C, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84941187474 |
| 邮箱 | phuhungthinh.chemicals@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 331 | $19.68M |
| 中国 | 96 | $9.12M |
| 荷兰 | 2 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Porto Star Trading Group Ltd. | 中国 | 393 | $27.35M | 其他化学制剂、其他食品制剂 |
| Porto Star Trading Group Ltd. | 西班牙 | 12 | $923.5K | 其他化学制剂、其他食品制剂 |
| Yunnan BK Giulini Tianchuang Phosphate Co., Ltd. | 中国 | 4 | $290.4K | 其他化学制剂、三聚磷酸钠 |
| CSPC Weisheng Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $164.8K | 维生素C及衍生物、猫狗饲料 |
| Kingphar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.5K | 其他抗生素、维生素C及衍生物 |
| Global Food Group B.V. | 荷兰 | 2 | $2.3K | 干制禽蛋、干蛋清 |
| Barcelonesa De Drogas Y Productos S.L. | 西班牙 | 1 | $647 | 商业广告材料、棉针织T恤及背心 |
| Barcelonesa De Drogas Inter S.L. | 西班牙 | 7 | $471 | 其他化学制剂、其他食品制剂 |
| Barcelonesa de Drogas y Productos Quimicos, S.A. | 西班牙 | 2 | $59 | 含氧羧酸及其衍生物、其他化学制剂 |
| Shanghai Protin Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20 | 其他酶制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 429)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | PORTO STAR TRADING GROUP LTD | 西班牙 | $50.2K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | PORTO STAR TRADING GROUP LTD | 西班牙 | $50.2K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | PORTO STAR TRADING GROUP LTD | 西班牙 | $13.9K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PORTO STAR TRADING GROUP LTD | 中国 | $37.6K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | PORTO STAR TRADING GROUP LTD | 西班牙 | $13.9K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PORTO STAR TRADING GROUP LTD | 中国 | $37.6K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PORTO STAR TRADING GROUP LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PORTO STAR TRADING GROUP LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | PORTO STAR TRADING GROUP LTD | 西班牙 | $7.0K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | PORTO STAR TRADING GROUP LTD | 西班牙 | $12.9K |