TAN THINH PRODUCTION & INVESTMENT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Và Sản Xuất Tân Thịnh
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$22.2K
出口金额
—
最近进口
2024-11-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103500815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WMW47X |
| 成立日期 | 2009-03-05 |
| 联系地址 | Lô TT3 dãy B ô số 7 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT TÂN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô TT3 dãy B ô số 7 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84974508889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $12.7K |
| 越南 | 2 | $9.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDLATEC (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | 1 | $12.7K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | 1 | $9.4K | 乙烯聚合物塑料、非黑印刷油墨 |
| MEDLATEC (CAMBODIA) CO., LTD | 越南 | 1 | $92 | 钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 藤柳家具 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2024-11-11 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $337 |
| 2024-11-11 | 藤柳家具 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2024-11-11 | 藤柳家具 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2024-11-11 | 藤柳家具 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $3.1K |
| 2023-06-06 | 木制厨房家具 | MEDLATEC (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $268 |
| 2023-06-06 | 木制厨房家具 | MEDLATEC (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $310 |
| 2023-06-06 | 可调转椅 | MEDLATEC (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $629 |
| 2023-06-06 | 木制办公家具 | MEDLATEC (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2023-06-06 | 木制办公家具 | MEDLATEC (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $1.1K |