Sao Viet Fashion Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THờI TRANG Và THươNG MạI SAO VIệT
15
进口笔数
0
出口笔数
$186.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109179450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77K99EM |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | Số nhà 12B, ngõ 227/28, Tổ 5, Đường Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỜI TRANG VÀ THƯƠNG MẠI SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET FASHION PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12B, ngõ 227/28, Đường Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84936631075 |
| 邮箱 | saovietcompany2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $186.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Hua Mulan Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $105.6K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Foshan Jin Chengtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.5K | 金刚石砂轮、染色棉针织布 |
| Guangdong Evershine Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Jiaxing Layo Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.8K | 聚氨酯纺织物、人造纤维绒布 |
| E Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 柑橘、鲜葡萄 |
| 6ca3846f308b1e66ee76300f933dc2e3 | 1 | $1.8K |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 金属纽扣 | E CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-08 | 弹性针织布 | Suzhou Hua Mulan Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2025-12-08 | 弹性针织布 | SUZHOU HUA MULAN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-12-08 | 弹性针织布 | SUZHOU HUA MULAN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $757 |
| 2025-12-06 | 扣件及零件 | E CO LTD | 中国 | $794 |
| 2025-12-06 | 金属纽扣 | E CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-21 | 弹性针织布 | SUZHOU HUA MULAN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-11-21 | 弹性针织布 | SUZHOU HUA MULAN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-11-21 | 弹性针织布 | SUZHOU HUA MULAN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-21 | 弹性针织布 | SUZHOU HUA MULAN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |