Bao Long Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 336 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Long
- 邮箱2
117
进口笔数
336
出口笔数
$17.19M
进口金额
$51.84M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
37
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101895981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MPQUHK |
| 成立日期 | 2006-03-03 |
| 联系地址 | Số 41, phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BẢO LONG |
| 企业英文名称 | BAO LONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903473300 |
| 邮箱 | acc.baolong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520533 | 未梳棉纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $11.28M |
| 澳大利亚 | 7 | $3.45M |
| 泰国 | 10 | $727.2K |
| 中国台湾 | 8 | $669.3K |
| 中国 | 16 | $464.6K |
| 印度 | 20 | $235.9K |
| 德国 | 13 | $157.4K |
| 列支敦士登 | 2 | $105.2K |
| 日本 | 16 | $65.5K |
| 越南 | 2 | $21.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 263 | $41.41M |
| 中国香港 | 29 | $5.60M |
| 越南 | 9 | $1.84M |
| 泰国 | 8 | $639.5K |
| 巴基斯坦 | 4 | $460.8K |
| 印度 | 4 | $233.8K |
| 中国台湾 | 4 | $206.3K |
| 印度尼西亚 | 3 | $184.9K |
| 日本 | 5 | $90.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $6.66M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Toyo Cotton Co. | 美国 | 7 | $1.86M | 未梳棉、521000 |
| Paul Reinhardt AG | 美国 | 5 | $1.72M | 未梳棉 |
| Thai Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $725.9K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Tainan Spinning Co., Ltd. | 越南 | 6 | $619.5K | 聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g) |
| Jiangsu Huaxicun Co., Ltd. | 中国 | 4 | $165.6K | 聚酯短纤、加工黄麻纤维 |
| Inarco Private Ltd. | 印度 | 10 | $92.6K | 其他硫化橡胶制品、机械零件 |
| Tri Union Management Co., Ltd. | 德国 | 5 | $67.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| P & K Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 7 | $27.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Timtex Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 98 | $14.63M | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 34 | $6.46M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Hengfeng (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $5.54M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Anhui Time Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $4.31M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Weihai Textile Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $3.77M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Jinjiang Hengfeng Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $3.20M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.77M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.19M | 冷冻虾、未梳棉纱 |
| Quanzhou Quanji Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.13M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Zong He Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.24M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Murata Machinery, Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Murata Machinery, Ltd. | 日本 | $685 |
| 2026-07-31 | 高压电涌抑制器 | Murata Machinery, Ltd. | 日本 | $45 |
| 2026-07-31 | 静止变流器 | Murata Machinery, Ltd. | 日本 | $63 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Murata Machinery, Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-07-31 | 其他半导体介质 | Murata Machinery, Ltd. | 日本 | $151 |
| 2026-07-22 | 聚酯短纤 | Thai Polyester Co., Ltd. | 泰国 | $102.5K |
| 2026-07-17 | 梳理机零件 | Trutzschler Card Clothing GmbH | 德国 | $1.8K |
| 2026-07-17 | 梳理机零件 | Trutzschler Card Clothing GmbH | 印度 | $1.8K |
| 2026-07-17 | 梳理机零件 | Trutzschler Card Clothing GmbH | 德国 | $6.7K |
出口(共 336)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | Weihai Textile Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $132.1K |
| 2026-07-29 | 未梳棉纱 | Anhui Time Technology Co., Ltd. | 中国 | $199.4K |
| 2026-07-28 | 未梳棉纱 | Weihai Textile Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $199.4K |
| 2026-07-22 | 未梳棉纱 | Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd. | 中国 | $132.1K |
| 2026-07-22 | 未梳棉纱 | Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd. | 中国 | $200.0K |
| 2026-07-20 | 未梳棉纱 | Anhui Time Technology Co., Ltd. | 中国 | $131.5K |
| 2026-07-17 | 未梳棉纱 | Quanzhou Quanji Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $133.7K |
| 2026-07-11 | 未梳棉纱 | Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $133.9K |
| 2026-07-09 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $134.0K |
| 2026-07-08 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $201.2K |