Bao Long Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 336 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Long

117
进口笔数
336
出口笔数
$17.19M
进口金额
$51.84M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
37
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.99M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 11 笔2023-12进口 $328.7K · 2 笔出口 $1.42M · 10 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $526.4K · 4 笔2024-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $597.7K · 2 笔2024-03进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $64.7K · 1 笔2024-05进口 $12.0K · 1 笔出口 $480.1K · 4 笔2024-06进口 $54.6K · 2 笔出口 $523.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $914.7K · 7 笔2024-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $1.02M · 7 笔2024-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $1.35M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 5 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.96M · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $956.5K · 6 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $283.4K · 3 笔2025-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $1.65M · 12 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $616.1K · 5 笔2025-05进口 $24.9K · 2 笔出口 $709.4K · 7 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $1.40M · 11 笔2025-07进口 $35.0K · 4 笔出口 $1.76M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 11 笔2025-09进口 $170.9K · 2 笔出口 $1.50M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 11 笔2025-11进口 $238.6K · 4 笔出口 $1.12M · 7 笔2025-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $1.01M · 7 笔2026-01进口 $566.9K · 3 笔出口 $1.78M · 11 笔2026-02进口 $68.2K · 3 笔出口 $884.5K · 9 笔2026-03进口 $134.9K · 2 笔出口 $1.71M · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 10 笔2026-05进口 $20.0K · 2 笔出口 $1.21M · 9 笔2026-06进口 $113.5K · 1 笔出口 $1.74M · 11 笔2026-07进口 $366.5K · 8 笔出口 $1.99M · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 11 笔2023-12进口 $328.7K · 2 笔出口 $1.42M · 10 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $526.4K · 4 笔2024-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $597.7K · 2 笔2024-03进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $64.7K · 1 笔2024-05进口 $12.0K · 1 笔出口 $480.1K · 4 笔2024-06进口 $54.6K · 2 笔出口 $523.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $914.7K · 7 笔2024-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $1.02M · 7 笔2024-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $1.35M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 5 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.96M · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $956.5K · 6 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $283.4K · 3 笔2025-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $1.65M · 12 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $616.1K · 5 笔2025-05进口 $24.9K · 2 笔出口 $709.4K · 7 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $1.40M · 11 笔2025-07进口 $35.0K · 4 笔出口 $1.76M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 11 笔2025-09进口 $170.9K · 2 笔出口 $1.50M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 11 笔2025-11进口 $238.6K · 4 笔出口 $1.12M · 7 笔2025-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $1.01M · 7 笔2026-01进口 $566.9K · 3 笔出口 $1.78M · 11 笔2026-02进口 $68.2K · 3 笔出口 $884.5K · 9 笔2026-03进口 $134.9K · 2 笔出口 $1.71M · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 10 笔2026-05进口 $20.0K · 2 笔出口 $1.21M · 9 笔2026-06进口 $113.5K · 1 笔出口 $1.74M · 11 笔2026-07进口 $366.5K · 8 笔出口 $1.99M · 12 笔

工商档案

企业注册号0101895981
企查查编码QVN4MPQUHK
成立日期2006-03-03
联系地址Số 41, phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BẢO LONG
企业英文名称BAO LONG TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 41, phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84903473300
邮箱acc.baolong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
550320聚酯短纤
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
401039其他橡胶带
848291轴承零件
848310传动轴及曲柄
848330轴承座

出口

HS 编码产品
520514未梳棉纱
520513未梳棉纱
520512未梳棉纱
520533未梳棉纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国38$11.28M
澳大利亚7$3.45M
泰国10$727.2K
中国台湾8$669.3K
中国16$464.6K
印度20$235.9K
德国13$157.4K
列支敦士登2$105.2K
日本16$65.5K
越南2$21.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国263$41.41M
中国香港29$5.60M
越南9$1.84M
泰国8$639.5K
巴基斯坦4$460.8K
印度4$233.8K
中国台湾4$206.3K
印度尼西亚3$184.9K
日本5$90.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡23$6.66M未梳棉、粗棕榈油
Toyo Cotton Co.美国7$1.86M未梳棉、521000
Paul Reinhardt AG美国5$1.72M未梳棉
Thai Polyester Co., Ltd.泰国8$725.9K聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
Tainan Spinning Co., Ltd.越南6$619.5K聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g)
Jiangsu Huaxicun Co., Ltd.中国4$165.6K聚酯短纤、加工黄麻纤维
Inarco Private Ltd.印度10$92.6K其他硫化橡胶制品、机械零件
Tri Union Management Co., Ltd.德国5$67.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
P & K Enterprise Co., Ltd.日本7$27.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Timtex Trading Co., Ltd.越南5$24.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国98$14.63M未梳棉纱、6mm以上针叶木
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国34$6.46M未梳棉纱、未梳棉纱
Hengfeng (Hong Kong) Co., Ltd.越南26$5.54M未梳棉纱、未梳棉纱
Anhui Time Technology Co., Ltd.中国26$4.31M未梳棉纱、未梳棉纱
Weihai Textile Group Import & Export Co., Ltd.中国26$3.77M未梳棉纱、未梳棉纱
Jinjiang Hengfeng Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国15$3.20M未梳棉纱、未梳棉纱
Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd.中国20$2.77M未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd.中国13$2.19M冷冻虾、未梳棉纱
Quanzhou Quanji Import & Export Trade Co., Ltd.中国13$2.13M未梳棉纱、未梳棉纱
Zong He Import & Export Trading Co., Ltd.越南7$1.24M未梳棉纱、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31带接头绝缘电线Murata Machinery, Ltd.日本$3
2026-07-31电力控制板Murata Machinery, Ltd.日本$685
2026-07-31高压电涌抑制器Murata Machinery, Ltd.日本$45
2026-07-31静止变流器Murata Machinery, Ltd.日本$63
2026-07-31自粘塑料片Murata Machinery, Ltd.日本$0
2026-07-31其他半导体介质Murata Machinery, Ltd.日本$151
2026-07-22聚酯短纤Thai Polyester Co., Ltd.泰国$102.5K
2026-07-17梳理机零件Trutzschler Card Clothing GmbH德国$1.8K
2026-07-17梳理机零件Trutzschler Card Clothing GmbH印度$1.8K
2026-07-17梳理机零件Trutzschler Card Clothing GmbH德国$6.7K

出口(共 336)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未梳棉纱Weihai Textile Group Import & Export Co., Ltd.中国$132.1K
2026-07-29未梳棉纱Anhui Time Technology Co., Ltd.中国$199.4K
2026-07-28未梳棉纱Weihai Textile Group Import & Export Co., Ltd.中国$199.4K
2026-07-22未梳棉纱Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd.中国$132.1K
2026-07-22未梳棉纱Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd.中国$200.0K
2026-07-20未梳棉纱Anhui Time Technology Co., Ltd.中国$131.5K
2026-07-17未梳棉纱Quanzhou Quanji Import & Export Trade Co., Ltd.中国$133.7K
2026-07-11未梳棉纱Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd.中国$133.9K
2026-07-09未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$134.0K
2026-07-08未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$201.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bao Long Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →