Til Dong Hung Thinh Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Til Đồng Hưng Thịnh
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$2.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312653607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC0MN1G |
| 成立日期 | 2014-02-18 |
| 联系地址 | 100/19 Đường 49, Khu Phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TIL ĐỒNG HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100/19 Đường 49, Khu Phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84938626336 |
| 邮箱 | bich.pham2701@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 961900 | 卫生用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 66 | $1.76M |
| 越南 | 9 | $316.5K |
| 加拿大 | 7 | $33.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD | 澳大利亚 | 66 | $1.76M | 聚乙烯袋、工业清洁制剂 |
| Sunsmile Food Imported Pty Ltd | 越南 | 9 | $316.5K | 制备面食、工业清洁制剂 |
| Sunsmile Food Imported Pty Ltd | 加拿大 | 7 | $33.0K | 卫生用品、木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD | 澳大利亚 | $102 |
| 2026-04-13 | 盐及氯化钠 | SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD | 澳大利亚 | $117 |
| 2026-04-13 | 指甲护理制剂 | SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD | 澳大利亚 | $366 |
| 2026-04-13 | 混合调味料 | SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD | 澳大利亚 | $321 |
| 2026-04-13 | 鱼肉制品 | SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD | 澳大利亚 | $767 |
| 2026-04-13 | 调味甜水 | SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD | 澳大利亚 | $209 |
| 2026-04-13 | 汤料制品 | SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD | 澳大利亚 | $286 |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD | 澳大利亚 | $119 |
| 2026-04-13 | 制备面食 | SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 混合调味料 | SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD | 澳大利亚 | $321 |