Til Dong Hung Thinh Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Til Đồng Hưng Thịnh

0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$2.11M
出口金额
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $144.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $144.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312653607
企查查编码QVNKC0MN1G
成立日期2014-02-18
联系地址100/19 Đường 49, Khu Phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP TIL ĐỒNG HƯNG THỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址100/19 Đường 49, Khu Phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84938626336
邮箱bich.pham2701@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
340250零售清洁粉剂
210390混合调味料
190219未煮意面
190230制备面食
220210调味甜水
040299加糖乳制品
190590其他食品制剂
441912木制餐具
961900卫生用品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚66$1.76M
越南9$316.5K
加拿大7$33.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD澳大利亚66$1.76M聚乙烯袋、工业清洁制剂
Sunsmile Food Imported Pty Ltd越南9$316.5K制备面食、工业清洁制剂
Sunsmile Food Imported Pty Ltd加拿大7$33.0K卫生用品、木制餐具

近期贸易明细

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他食品制剂SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD澳大利亚$102
2026-04-13盐及氯化钠SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD澳大利亚$117
2026-04-13指甲护理制剂SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD澳大利亚$366
2026-04-13混合调味料SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD澳大利亚$321
2026-04-13鱼肉制品SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD澳大利亚$767
2026-04-13调味甜水SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD澳大利亚$209
2026-04-13汤料制品SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD澳大利亚$286
2026-04-13其他食品制剂SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD澳大利亚$119
2026-04-13制备面食SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD澳大利亚$1.1K
2026-04-13混合调味料SUNSMILE FOOD IMPORTED PTY LTD澳大利亚$321

相关企业 · 同类产品

Til Dong Hung Thinh Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →