Nguyen Phuc Investment Construction & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI NGUYễN PHúC
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$8.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314952955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KNNVCW |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | 3/16 Nguyễn Thái Sơn, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN PHÚC |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHUC INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 3/16 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $8.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.7K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | 1 | $1.5K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | $466 |
| 2026-03-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | $52 |
| 2026-03-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | $171 |
| 2026-03-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | $155 |
| 2026-03-25 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | $219 |
| 2026-03-25 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | $446 |
| 2026-02-09 | 聚合物基油漆 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-02-09 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2026-02-09 | 丙烯酸乙烯漆 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $477 |
| 2026-02-09 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $454 |