CSI Hang Hai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 涂层钢丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CSI HàNG HảI
2
进口笔数
0
出口笔数
$116.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104292318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUC8HHN |
| 成立日期 | 2009-12-09 |
| 联系地址 | Số 51, ngõ 17, phố Nam Dư, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CSI HÀNG HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51, ngõ 17, phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842436435110 |
| 邮箱 | ndphuongssdc@gmail.com |
| 官网 | www.hhc.net.vn |
| 传真 | 02436435110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $116.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping Shengjia Hardware Mesh Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.1K | 矿物加工机零件、过滤净化器零件 |
| Tianjin Harvest High Pressure Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 其他往复泵、高压塑料软管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他往复泵 | TIANJIN HARVEST HIGH PRESSURE PUMP CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2025-05-05 | 涂层钢丝制品 | ANPING SHENGJIA HARDWARE MESH CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-05-05 | 涂层钢丝制品 | ANPING SHENGJIA HARDWARE MESH CO.,LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-05-05 | 涂层钢丝制品 | ANPING SHENGJIA HARDWARE MESH CO.,LTD | 中国 | $20.7K |
| 2025-05-05 | 涂层钢丝制品 | ANPING SHENGJIA HARDWARE MESH CO.,LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-05-05 | 涂层钢丝制品 | ANPING SHENGJIA HARDWARE MESH CO.,LTD | 中国 | $20.7K |