Truong Son Paper Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Giấy Trường Sơn
0
进口笔数
132
出口笔数
$0
进口金额
$5.21M
出口金额
—
最近进口
2024-10-04
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300865368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKU3511 |
| 成立日期 | 2014-12-12 |
| 联系地址 | (NR Ông Ngô Văn Sơn) Khu Dương Ổ, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH GIẤY TRƯỜNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Ông Ngô Văn Sơn) Khu Dương Ổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84943456688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 286亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480511 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $4.78M |
| 柬埔寨 | 4 | $172.9K |
| 越南 | 2 | $146.6K |
| 吉布提 | 2 | $111.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Lukai Paper Packaging Co., Ltd. | 中国 | 18 | $749.6K | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| Dongguan Pinxuan Paper Co., Ltd. | 中国 | 12 | $512.5K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Ningbo Dyo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $498.3K | 未涂布瓦楞纸 |
| Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd. | 中国 | 12 | $440.7K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $344.8K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Tin Shing Paper International Trading Ltd. | 中国 | 7 | $333.8K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Xingji Industry (HK) Ltd. | 中国 | 11 | $314.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Shenzhen Zhiyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $292.6K | 未涂布瓦楞纸 |
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 7 | $245.8K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Runjin Paper Co., Ltd. | 中国 | 9 | $234.1K | 未涂布瓦楞纸、木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN RUNJIN PAPER CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2024-10-04 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN RUNJIN PAPER CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-10-04 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN RUNJIN PAPER CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2024-10-03 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU PAPER YUE TRADING CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-09-17 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN RUNJIN PAPER CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2024-09-05 | 未涂布瓦楞纸 | XINGJI INDUSTRY (HK) LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-08-30 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN LUKAI PAPER PACKAGING CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-08-29 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN LUKAI PAPER PACKAGING CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2024-08-27 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN RUNJIN PAPER CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2024-08-23 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN RUNJIN PAPER CO LTD | 中国 | $23.3K |