Happy Pets Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAPPY PETS
28
进口笔数
0
出口笔数
$437.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316733148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC36C5M |
| 成立日期 | 2021-03-05 |
| 联系地址 | Số 63 đường CN 11, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAPPY PETS |
| 企业英文名称 | HAPPY PETS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63 đường CN11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84382089469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $192.4K |
| 土耳其 | 18 | $181.5K |
| 加拿大 | 1 | $15.3K |
| 立陶宛 | 2 | $13.9K |
| 美国 | 1 | $12.9K |
| 中国 | 1 | $10.8K |
| 马来西亚 | 1 | $4.5K |
| 法国 | 2 | $4.3K |
| 意大利 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALPS PETCARE Co., Ltd. | 中国 | 5 | $122.8K | 猫狗粮、其他植物产品 |
| Whitebridge Pet Brands S.R.L. | 泰国 | 1 | $80.2K | 猫狗粮 |
| Bentas Bentonit Mad. San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 10 | $69.7K | 活性矿产品、粘土及膨润土 |
| Pelagos Akvaryum San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $41.7K | 猫狗粮 |
| Pelagos Akvaryum San. Tic. Ltd. | 土耳其 | 1 | $34.2K | 猫狗粮、其他塑料制品 |
| Le Groupe Intersand Canada Inc. | 加拿大 | 1 | $15.3K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
| Bentas Bentonit Madencilik San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $13.8K | 粘土及膨润土 |
| Bentas Pazarlama Lojistik San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $13.1K | 粘土及膨润土、其他石制品 |
| Precious Cat Inc. | 美国 | 1 | $12.9K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
| Precious Cat Inc. | 土耳其 | 1 | $9.1K | 粘土及膨润土 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他石制品 | BENTAS BENTONIT MAD SAN VE TIC A S | 土耳其 | $638 |
| 2026-01-28 | 其他石制品 | BENTAS BENTONIT MAD SAN VE TIC A S | 土耳其 | $638 |
| 2026-01-28 | 其他石制品 | BENTAS BENTONIT MAD SAN VE TIC A S | 土耳其 | $922 |
| 2026-01-28 | 其他石制品 | BENTAS BENTONIT MAD SAN VE TIC A S | 土耳其 | $727 |
| 2026-01-28 | 其他石制品 | BENTAS BENTONIT MAD SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1.4K |
| 2026-01-28 | 其他石制品 | BENTAS BENTONIT MAD SAN VE TIC A S | 土耳其 | $676 |
| 2026-01-28 | 其他石制品 | BENTAS BENTONIT MAD SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1.4K |
| 2026-01-28 | 其他石制品 | BENTAS BENTONIT MAD SAN VE TIC A S | 土耳其 | $638 |
| 2026-01-28 | 其他石制品 | BENTAS BENTONIT MAD SAN VE TIC A S | 土耳其 | $638 |
| 2026-01-21 | 其他石制品 | BENTAS PAZARLAMA LOJISTIK SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $507 |