Happy Pets Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 粘土及膨润土

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAPPY PETS

28
进口笔数
0
出口笔数
$437.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316733148
企查查编码QVNMC36C5M
成立日期2021-03-05
联系地址Số 63 đường CN 11, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAPPY PETS
企业英文名称HAPPY PETS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 63 đường CN11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84382089469
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250810粘土及膨润土
230910猫狗粮
681599其他石制品
140490其他植物产品
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国6$192.4K
土耳其18$181.5K
加拿大1$15.3K
立陶宛2$13.9K
美国1$12.9K
中国1$10.8K
马来西亚1$4.5K
法国2$4.3K
意大利1$2.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALPS PETCARE Co., Ltd.中国5$122.8K猫狗粮、其他植物产品
Whitebridge Pet Brands S.R.L.泰国1$80.2K猫狗粮
Bentas Bentonit Mad. San. ve Tic. A.S.土耳其10$69.7K活性矿产品、粘土及膨润土
Pelagos Akvaryum San. ve Tic. Ltd. Şti.土耳其2$41.7K猫狗粮
Pelagos Akvaryum San. Tic. Ltd.土耳其1$34.2K猫狗粮、其他塑料制品
Le Groupe Intersand Canada Inc.加拿大1$15.3K粘土及膨润土、其他化学制剂
Bentas Bentonit Madencilik San. ve Tic. A.S.土耳其2$13.8K粘土及膨润土
Bentas Pazarlama Lojistik San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其2$13.1K粘土及膨润土、其他石制品
Precious Cat Inc.美国1$12.9K粘土及膨润土、其他化学制剂
Precious Cat Inc.土耳其1$9.1K粘土及膨润土

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28其他石制品BENTAS BENTONIT MAD SAN VE TIC A S土耳其$638
2026-01-28其他石制品BENTAS BENTONIT MAD SAN VE TIC A S土耳其$638
2026-01-28其他石制品BENTAS BENTONIT MAD SAN VE TIC A S土耳其$922
2026-01-28其他石制品BENTAS BENTONIT MAD SAN VE TIC A S土耳其$727
2026-01-28其他石制品BENTAS BENTONIT MAD SAN VE TIC A S土耳其$1.4K
2026-01-28其他石制品BENTAS BENTONIT MAD SAN VE TIC A S土耳其$676
2026-01-28其他石制品BENTAS BENTONIT MAD SAN VE TIC A S土耳其$1.4K
2026-01-28其他石制品BENTAS BENTONIT MAD SAN VE TIC A S土耳其$638
2026-01-28其他石制品BENTAS BENTONIT MAD SAN VE TIC A S土耳其$638
2026-01-21其他石制品BENTAS PAZARLAMA LOJISTIK SAN VE TIC LTD STI土耳其$507

相关企业 · 同类产品

Happy Pets Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →