Laser Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 非二极管激光器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Laser Công Nghiệp

1
进口笔数
68
出口笔数
$6.0K
进口金额
$701.2K
出口金额
2025-04-30
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106756519
企查查编码QVNEN3BBTK
成立日期2015-01-22
联系地址Thôn Ải, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Laser Công Nghiệp
企业英文名称LASER INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ải, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84906118581
邮箱lasincomvn@gmail.com
官网www.lasercongnghiep.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845611激光机床

出口

HS 编码产品
901320非二极管激光器
841810冷藏冷冻组合机
900290其他光学元件
845611激光机床
700991无框玻璃镜
853710电力控制板
852859非CRT显示器
847160自动数据处理输入输出单元
761699其他铝制品
848350滑轮飞轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$610.2K
泰国3$91.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Xinyonglai Technology Co., Ltd.中国1$6.0K激光机床、机床零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南36$395.0K安全气囊零件、其他纸制品
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南26$213.5K高强力机织物、其他钢铁制品
Suzuki Kōhan (Thailand) Co., Ltd.泰国3$91.0K激光机床、工业自动缝纫机
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南3$1.7K合金钢扁轧材、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-30激光机床Shenzhen Xinyonglai Technology Co., Ltd.中国$6.0K

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他塑料制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$11
2026-04-22其他铝制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$58
2026-04-22其他铝制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$117
2026-04-22其他塑料制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$31
2026-04-22其他铝制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$117
2026-04-22传动部件Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$88
2026-04-22其他铝制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$173
2026-04-22其他铝制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$173
2026-04-22其他电气开关Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$9
2026-04-22静止变流器Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$69

相关企业 · 同类产品

Laser Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →