Laser Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 非二极管激光器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Laser Công Nghiệp
1
进口笔数
68
出口笔数
$6.0K
进口金额
$701.2K
出口金额
2025-04-30
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106756519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN3BBTK |
| 成立日期 | 2015-01-22 |
| 联系地址 | Thôn Ải, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Laser Công Nghiệp |
| 企业英文名称 | LASER INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ải, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906118581 |
| 邮箱 | lasincomvn@gmail.com |
| 官网 | www.lasercongnghiep.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $610.2K |
| 泰国 | 3 | $91.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinyonglai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 激光机床、机床零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 36 | $395.0K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 26 | $213.5K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Suzuki Kōhan (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $91.0K | 激光机床、工业自动缝纫机 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-30 | 激光机床 | Shenzhen Xinyonglai Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2026-04-22 | 传动部件 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $69 |