Huu Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Thuật ứng Dụng Hữu Phong
50
进口笔数
43
出口笔数
$4.90M
进口金额
$168.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-20
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303017147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32113M4 |
| 成立日期 | 2003-07-30 |
| 联系地址 | 457 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ THUẬT ỨNG DỤNG HỮU PHONG |
| 企业英文名称 | HUU PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 453 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842837269751 |
| 邮箱 | sale@huuphongplastic.vn |
| 传真 | +842837570655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 37 | $3.55M |
| 泰国 | 9 | $818.6K |
| 阿联酋 | 2 | $387.8K |
| 新西兰 | 2 | $139.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 34 | $110.4K |
| 澳大利亚 | 3 | $52.6K |
| 越南 | 3 | $2.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.0K |
| 韩国 | 1 | $301 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $3.55M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 泰国 | 8 | $730.3K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| 96ea39394a98a6da17acc04f45158e7f | 2 | $387.8K | ||
| Vinmar Overseas (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $139.6K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $88.3K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| So Vai | 柬埔寨 | 16 | $73.7K | 塑料家用制品、塑料封口件 |
| H. Phozzie Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $44.9K | 塑料家用制品、乙烯聚合物塑料 |
| The Soul Gear Co., Ltd. | 越南 | 19 | $36.9K | 其他塑料制品、其他泡沫塑料 |
| Roseland Import & Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $7.7K | 塑料家用制品、40厘米以下纸袋 |
| BLUE ROSE NARADO | 印度尼西亚 | 1 | $2.0K | 聚氨酯纺织物、其他塑料制品 |
| JK Corporation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 印刷标签、聚烯烃绳缆 |
| KAP Corporation Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 印刷标签 |
| JK CORP CO., LTD | 韩国 | 1 | $947 | 印刷标签、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $55.9K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $111.9K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $111.9K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $55.9K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 阿联酋 | $130.0K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 阿联酋 | $130.0K |
| 2026-03-06 | 聚丙烯聚合物 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 泰国 | $88.3K |
| 2026-02-03 | 聚丙烯聚合物 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 阿联酋 | $127.7K |
| 2025-10-28 | 聚丙烯聚合物 | VINMAR OVERSEAS (SINGAPORE) PTE LTD | 新西兰 | $69.8K |
| 2025-10-28 | 聚丙烯聚合物 | VINMAR OVERSEAS (SINGAPORE) PTE LTD | 新西兰 | $69.8K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料封口件 | So Vai | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-03-07 | 塑料封口件 | So Vai | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-02-02 | 印刷标签 | JK CORP CO., LTD | — | $694 |
| 2026-02-02 | 印刷标签 | JK CORP CO., LTD | — | $253 |
| 2026-01-09 | 塑料家用制品 | THE SOUL GEAR CO LTD | 韩国 | $21 |
| 2026-01-09 | 塑料家用制品 | THE SOUL GEAR CO LTD | 韩国 | $34 |
| 2026-01-09 | 塑料家用制品 | THE SOUL GEAR CO LTD | 韩国 | $131 |
| 2026-01-09 | 塑料家用制品 | THE SOUL GEAR CO LTD | 韩国 | $116 |
| 2025-12-19 | 塑料封口件 | So Vai | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2025-12-11 | 塑料家用制品 | THE SOUL GEAR CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |