Perfect Medical Industry (VN) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,924 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Y Tế PERFECT VIệT NAM
1,248
进口笔数
1,924
出口笔数
$30.28M
进口金额
$61.22M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
85
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301992252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ0SXPW |
| 成立日期 | 2000-04-14 |
| 联系地址 | Lô D7/I đường 1B, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ PERFECT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PERFECT MEDICAL INDUSTRY (VN) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D7/I đường 1B, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842837653131 |
| 邮箱 | perfect@hcm.vnn.vn |
| 传真 | +842837653135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,501.1802亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901831 | 注射器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 583 | $16.06M |
| 中国 | 416 | $7.23M |
| 美国 | 37 | $2.98M |
| 越南 | 60 | $976.3K |
| 泰国 | 23 | $934.8K |
| 韩国 | 54 | $855.3K |
| 意大利 | 36 | $696.5K |
| 日本 | 40 | $533.3K |
| 新加坡 | 2 | $16.2K |
| 印度 | 2 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1,424 | $34.02M |
| 菲律宾 | 167 | $10.21M |
| 泰国 | 56 | $6.56M |
| 印度尼西亚 | 73 | $3.86M |
| 韩国 | 53 | $2.55M |
| 新加坡 | 43 | $1.59M |
| 马来西亚 | 20 | $597.4K |
| 美国 | 18 | $577.6K |
| 摩洛哥 | 8 | $350.3K |
| 南非 | 8 | $319.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perfect Medical Industry Co., Ltd. | 越南 | 430 | $12.36M | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Jieh Ming Polymer Materials (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 137 | $5.12M | 增塑PVC混合物、初级形态聚氯乙烯 |
| KUANG CHI PLASTICS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 69 | $2.23M | 增塑PVC混合物 |
| FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 83 | $1.53M | 初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯 |
| Changzhou Zhenxing Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 59 | $755.9K | 硫化橡胶医疗用品、非泡沫橡胶密封件 |
| Formosa Chemical & Fibre Corp. | 中国台湾 | 34 | $516.0K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Spectra Medical Devices, LLC | 美国 | 23 | $364.4K | 外科缝合针、医用导管 |
| Comfort Med Supplies Co., Ltd. | 中国 | 42 | $304.0K | 乙烯聚合物塑料、胶粘纸卷/张 |
| Fuzhou Green Sail Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 38 | $140.4K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Wuxi Qitian Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $73.0K | 玻璃容器、其他塑料管材 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perfect Medical Industry Co., Ltd. | 越南 | 1,421 | $33.93M | 医用导管、注射器 |
| Terumo Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 106 | $8.29M | 医用导管、教学演示仪器 |
| B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 94 | $5.14M | 医用导管、其他医疗器具 |
| B. Braun Avitum Philippines Inc. | 菲律宾 | 56 | $3.78M | 其他零售药品、医用导管 |
| A.Y. Trading Co. | 巴基斯坦 | 51 | $2.53M | 医用导管、其他纸制品 |
| PT Renalmed Tiara Utama | 印度尼西亚 | 39 | $2.41M | 医用导管 |
| Optimum Trading | 菲律宾 | 38 | $1.85M | 非轻质石油、其他零售药品 |
| 5505566c71cd1f5a7e285b81e5dc46e7 | 17 | $696.7K | ||
| Jalo Enterprise (Pty) Ltd | 南非 | 8 | $319.6K | 医用导管 |
| Ascent Medical Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $312.2K | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 1,248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 增塑PVC混合物 | JIEH MING POLYMER MATERIALS (NINGBO) CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-25 | 其他粘合剂≤1kg | PERFECT MEDICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $367 |
| 2026-04-25 | 增塑PVC混合物 | JIEH MING POLYMER MATERIALS (NINGBO) CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-25 | 油漆颜料 | PERFECT MEDICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $190 |
| 2026-04-25 | 增塑PVC混合物 | JIEH MING POLYMER MATERIALS (NINGBO) CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-25 | 油漆颜料 | PERFECT MEDICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $190 |
| 2026-04-25 | 增塑PVC混合物 | JIEH MING POLYMER MATERIALS (NINGBO) CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-25 | 增塑PVC混合物 | JIEH MING POLYMER MATERIALS (NINGBO) CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-25 | 增塑PVC混合物 | JIEH MING POLYMER MATERIALS (NINGBO) CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-25 | 油漆颜料 | PERFECT MEDICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
出口(共 1,924)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 医用导管 | PERFECT MEDICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他木工机床 | PERFECT MEDICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $76 |
| 2026-04-28 | 注射器 | PERFECT MEDICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 注射器 | PERFECT MEDICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $995 |
| 2026-04-28 | 注射器 | PERFECT MEDICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 注射器 | PERFECT MEDICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 注射器 | PERFECT MEDICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 医用导管 | PERFECT MEDICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 注射器 | PERFECT MEDICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 注射器 | PERFECT MEDICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $771 |