Dai Viet (Viet Nam) Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐàI VIệT (VIệT NAM)
25
进口笔数
16
出口笔数
$246.8K
进口金额
$100.3K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-03-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315155737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSR6V6D |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | E5/84, Ấp 6 Đường Thế Lữ, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐÀI VIỆT (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | DAI VIET (VIET NAM) TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E5/84, Ấp 6 Đường Thế Lữ, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84972991330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $231.9K |
| 中国 | 2 | $14.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $69.0K |
| 中国台湾 | 2 | $31.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN ADDITIVE CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 23 | $231.9K | 初级硅氧烷、铁钢罐<50升 |
| Shanghai Liantan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 初级硅氧烷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 14 | $69.0K | 非织造标签、未印刷标签 |
| TAIWAN ADDITIVE CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $31.3K | 初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | TAIWAN ADDITIVE CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | TAIWAN ADDITIVE CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | TAIWAN ADDITIVE CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | TAIWAN ADDITIVE CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $480 |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | TAIWAN ADDITIVE CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | TAIWAN ADDITIVE CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $960 |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | TAIWAN ADDITIVE CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | TAIWAN ADDITIVE CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 塑料家用制品 | TAIWAN ADDITIVE CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $18 |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | TAIWAN ADDITIVE CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $960 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他粘合剂≤1kg | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 非黑印刷油墨 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-19 | 非黑印刷油墨 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-11 | 其他粘合剂≤1kg | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-11 | 非黑印刷油墨 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 非黑印刷油墨 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-03 | 非黑印刷油墨 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-03 | 其他粘合剂≤1kg | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-03 | 非黑印刷油墨 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-13 | 其他胶粘剂 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $1.6K |