Dai Minh Fashion Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 281 笔 · 主营 婴儿棉针织品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thời Trang Đại Minh

248
进口笔数
281
出口笔数
$8.60M
进口金额
$13.19M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
29
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $665.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $54.1K · 1 笔2023-09进口 $181.3K · 11 笔出口 $94.3K · 5 笔2023-10进口 $367.3K · 5 笔出口 $206.3K · 4 笔2023-11进口 $162.3K · 5 笔出口 $264.0K · 4 笔2023-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $581.6K · 9 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $299.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 2 笔2024-03进口 $353.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $611.8K · 7 笔出口 $113.1K · 6 笔2024-05进口 $101.7K · 6 笔出口 $425.5K · 8 笔2024-06进口 $198.1K · 9 笔出口 $533.3K · 9 笔2024-07进口 $291.0K · 14 笔出口 $570.6K · 9 笔2024-08进口 $179.5K · 10 笔出口 $327.8K · 8 笔2024-09进口 $377.2K · 7 笔出口 $220.6K · 9 笔2024-10进口 $432.1K · 8 笔出口 $434.8K · 5 笔2024-11进口 $234.6K · 5 笔出口 $416.5K · 6 笔2024-12进口 $95.0K · 5 笔出口 $244.2K · 7 笔2025-01进口 $307.6K · 5 笔出口 $408.4K · 15 笔2025-02进口 $36.0K · 6 笔出口 $281.7K · 19 笔2025-03进口 $450.2K · 6 笔出口 $290.3K · 4 笔2025-04进口 $587.0K · 4 笔出口 $569.6K · 5 笔2025-05进口 $275.6K · 12 笔出口 $665.3K · 7 笔2025-06进口 $217.1K · 12 笔出口 $527.0K · 6 笔2025-07进口 $60.3K · 4 笔出口 $302.7K · 6 笔2025-08进口 $40.8K · 3 笔出口 $405.9K · 8 笔2025-09进口 $374.9K · 13 笔出口 $65.3K · 2 笔2025-10进口 $42.3K · 3 笔出口 $262.4K · 2 笔2025-11进口 $260.8K · 9 笔出口 $278.9K · 4 笔2025-12进口 $27.1K · 3 笔出口 $340.4K · 9 笔2026-01进口 $251.0K · 12 笔出口 $253.8K · 5 笔2026-02进口 $79.5K · 5 笔出口 $78.9K · 7 笔2026-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $204.5K · 5 笔2026-04进口 $295.9K · 5 笔出口 $123.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $54.1K · 1 笔2023-09进口 $181.3K · 11 笔出口 $94.3K · 5 笔2023-10进口 $367.3K · 5 笔出口 $206.3K · 4 笔2023-11进口 $162.3K · 5 笔出口 $264.0K · 4 笔2023-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $581.6K · 9 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $299.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 2 笔2024-03进口 $353.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $611.8K · 7 笔出口 $113.1K · 6 笔2024-05进口 $101.7K · 6 笔出口 $425.5K · 8 笔2024-06进口 $198.1K · 9 笔出口 $533.3K · 9 笔2024-07进口 $291.0K · 14 笔出口 $570.6K · 9 笔2024-08进口 $179.5K · 10 笔出口 $327.8K · 8 笔2024-09进口 $377.2K · 7 笔出口 $220.6K · 9 笔2024-10进口 $432.1K · 8 笔出口 $434.8K · 5 笔2024-11进口 $234.6K · 5 笔出口 $416.5K · 6 笔2024-12进口 $95.0K · 5 笔出口 $244.2K · 7 笔2025-01进口 $307.6K · 5 笔出口 $408.4K · 15 笔2025-02进口 $36.0K · 6 笔出口 $281.7K · 19 笔2025-03进口 $450.2K · 6 笔出口 $290.3K · 4 笔2025-04进口 $587.0K · 4 笔出口 $569.6K · 5 笔2025-05进口 $275.6K · 12 笔出口 $665.3K · 7 笔2025-06进口 $217.1K · 12 笔出口 $527.0K · 6 笔2025-07进口 $60.3K · 4 笔出口 $302.7K · 6 笔2025-08进口 $40.8K · 3 笔出口 $405.9K · 8 笔2025-09进口 $374.9K · 13 笔出口 $65.3K · 2 笔2025-10进口 $42.3K · 3 笔出口 $262.4K · 2 笔2025-11进口 $260.8K · 9 笔出口 $278.9K · 4 笔2025-12进口 $27.1K · 3 笔出口 $340.4K · 9 笔2026-01进口 $251.0K · 12 笔出口 $253.8K · 5 笔2026-02进口 $79.5K · 5 笔出口 $78.9K · 7 笔2026-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $204.5K · 5 笔2026-04进口 $295.9K · 5 笔出口 $123.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号0313349462
企查查编码QVN3UK36B6
成立日期2015-07-15
联系地址8/34A Kênh T14, Ấp 4, Xã Tân Quý Tây, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỜI TRANG ĐẠI MINH
企业英文名称DAI MINH FASHION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址8/34A Kênh T14, Ấp 4, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84909531764
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
600632染色合成针织布
482110印刷标签
600410弹性针织布
580790非织造标签
392329非乙烯塑料袋
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏
580620窄幅弹性织物
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
611120婴儿棉针织品
611190婴儿纺织服装
610831棉制女睡衣
610910棉针织T恤及背心
610892女式化纤浴袍
610832女式化纤睡衣
611020棉针织服装
610891棉制女式浴衣
610722男式化纤睡衣
611130婴儿化纤针织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国127$5.60M
韩国109$2.94M
越南16$56.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国232$12.49M
越南4$277.7K
中国30$230.1K
日本29$193.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
W.I.L. Co., Ltd.中国84$4.70M弹性针织布、染色合成针织布
Blue Jene韩国36$1.46M染色棉针织布、印刷标签
Pogeuni Ltd.韩国17$445.6K染色棉针织布、印刷标签
VERDE俄罗斯19$347.2K染色棉针织布、染色合成针织布
INI Co., Ltd.韩国15$326.5K染色棉针织布、印刷标签
UR SUN Co., Ltd.中国5$195.9K弹性针织布、弹性针织布
WIL CO., Ltd.韩国8$162.6K染色人造纤维布、女式化纤睡衣
Blue Jene中国8$129.2K弹性针织布、人造纤维绒布
D & D Co., Ltd.韩国12$108.7K印刷标签、非乙烯塑料袋
UR SUN Co., Ltd.越南9$42.9K非织造标签、包覆橡胶绳

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WIL CO., Ltd.韩国77$6.83M女式针织衬衫、男式化纤睡衣
Blue Jene韩国44$1.37M婴儿棉针织品、棉制女式浴衣
Blue Jene Co., Ltd.韩国15$1.06M婴儿棉针织品、棉制女式浴衣
Pogeuni Ltd.韩国26$858.9K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
INI Co., Ltd.韩国12$595.5K男式化纤睡衣、男式内裤
VERDE俄罗斯23$437.2K其他木制细木工品、扫帚刷子
D & D Co., Ltd.韩国19$432.2K婴儿棉针织品、棉针织T恤及背心
Ur Sun Co., Ltd.韩国6$406.0K婴儿化纤针织品、婴儿棉针织品
Blue Jene中国29$229.3K婴儿棉针织品、棉制女睡衣
Blue Jene日本27$188.4K婴儿棉针织品、婴儿纺织服装

近期贸易明细

进口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15塑料涂层织物Blue Jene韩国$786
2026-04-15窄幅弹性织物Blue Jene韩国$108
2026-04-15窄幅弹性织物KWANGIL INDUSTRIAL CO.,LTD韩国$25
2026-04-15人造纤维絮胎KWANGIL INDUSTRIAL CO.,LTD韩国$48
2026-04-15窄幅弹性织物KWANGIL INDUSTRIAL CO.,LTD韩国$243
2026-04-15印花人造纤维布SHIN SUNG CS CO.,LTD.中国$4.4K
2026-04-15塑料衣着附件KWANGIL INDUSTRIAL CO.,LTD韩国$213
2026-04-15塑料衣着附件Blue Jene韩国$10
2026-04-15机织花边(非化纤)KWANGIL INDUSTRIAL CO.,LTD韩国$539
2026-04-15非织造标签KWANGIL INDUSTRIAL CO.,LTD韩国$354

出口(共 281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24针织头饰VERDE日本$62
2026-04-24针织头饰VERDE日本$34
2026-04-24针织头饰VERDE日本$16
2026-04-23女式棉制服装VERDE C O LTD韩国$102
2026-04-23女式棉衬衫VERDE C O LTD韩国$22
2026-04-23婴儿棉针织品VERDE C O LTD韩国$1.1K
2026-04-23婴儿棉服VERDE C O LTD韩国$63
2026-04-23婴儿棉服VERDE C O LTD韩国$7.4K
2026-04-12棉针织连衣裙POGEUNI LTD韩国$671
2026-04-12棉针织T恤及背心POGEUNI LTD韩国$273

相关企业 · 同类产品

Dai Minh Fashion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →