VASD Marine Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 高硬度工业陶瓷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT HàNG HảI VASD
31
进口笔数
0
出口笔数
$285.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002076112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BGUJE7 |
| 成立日期 | 2017-06-02 |
| 联系地址 | Tại nhà ông Nguyễn Tiến Danh,tổ dân phố Long Sơn, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG HẢI VASD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916294568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $237.2K |
| 西班牙 | 6 | $28.8K |
| 德国 | 1 | $13.0K |
| 意大利 | 1 | $4.1K |
| 中国台湾 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengshui Haxite Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $117.3K | 非螺纹垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| Zibo Chenyi Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $82.5K | 高硬度工业陶瓷、其他农用手工具 |
| Nortek S.A. | 西班牙 | 3 | $19.6K | 其他功能机器、阀门龙头 |
| JOC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 镍合金条杆、其他钢铁制品 |
| Johannes Schuback & Söhne Handelsgesellschaft mbH & Co. | 德国 | 1 | $13.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| 5d92b457aab9b17013a3139d1a1eb514 | 3 | $9.1K | ||
| Jinan Shaocheng Ceramics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 高硬度工业陶瓷、高铝耐火砖 |
| Shandong Qishuai Wear-Resistant Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 高硬度工业陶瓷、矿物加工机零件 |
| Suzhou Meigang Eng Tech Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 轧机零件、其他钢铁制品 |
| G TECH INSTRUMENTS INC | 中国台湾 | 2 | $2.4K | 通信设备、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 高硬度工业陶瓷 | JINAN SHAOCHENG CERAMICS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-04 | 高硬度工业陶瓷 | ZIBO CHENYI ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-06-02 | 高硬度工业陶瓷 | ZIBO CHENYI ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-01-09 | 温控处理设备 | NORTEK SA | 西班牙 | $9.5K |
| 2024-11-28 | 非泡沫橡胶密封件 | HENGSHUI HAXITE HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-11-28 | 非螺纹垫圈 | HENGSHUI HAXITE HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $633 |
| 2024-11-28 | 非螺纹垫圈 | HENGSHUI HAXITE HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-28 | 非泡沫橡胶密封件 | HENGSHUI HAXITE HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2024-11-28 | 非螺纹垫圈 | HENGSHUI HAXITE HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-28 | 非螺纹垫圈 | HENGSHUI HAXITE HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |