Bigspace Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIGSPACE VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$20.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108381738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ9PHTQ |
| 成立日期 | 2018-07-31 |
| 联系地址 | Liền kề 14 - Ô 10, Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIGSPACE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM BIGSPACE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề 14 - Ô 10, Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ |
| 邮箱 | contact@bigspacevn.com |
| 官网 | bigspacevn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $20.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huadong Entertainment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Mars Stage Lighting & Audio Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | LED照明装置、喷雾机零件 |
| Hangzhou YD Illumination Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | LED照明装置、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 其他户外娱乐设备 | Huadong Entertainment Equipment Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2023-12-28 | 其他户外娱乐设备 | Huadong Entertainment Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-28 | 其他户外娱乐设备 | Huadong Entertainment Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-12-28 | 其他户外娱乐设备 | Huadong Entertainment Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2023-12-28 | 其他户外娱乐设备 | Huadong Entertainment Equipment Co., Ltd. | 中国 | $615 |
| 2023-12-28 | 其他户外娱乐设备 | Huadong Entertainment Equipment Co., Ltd. | 中国 | $975 |
| 2023-12-28 | 其他户外娱乐设备 | Huadong Entertainment Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2023-12-15 | 非LED电灯装置 | Mars Stage Lighting & Audio Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2023-03-08 | LED照明装置 | Hangzhou YD Illumination Co., Ltd. | 中国 | $60 |