Sawoo Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SAWOO TECH VINA
4
进口笔数
36
出口笔数
$512
进口金额
$61.3K
出口金额
2024-07-19
最近进口
2024-10-30
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315685565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2SCEHE |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | 7/25C Đường 182, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAWOO TECH VINA |
| 企业英文名称 | SAWOO TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/27A, Đường 182, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862841359 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 850680 | 其他原电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $370 |
| 印度尼西亚 | 3 | $142 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $61.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1MIL TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $370 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| PT Sawoo Tech | 印度尼西亚 | 3 | $142 | 手工缝针、二氧化锰电池 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $49.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 3 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ESSA HI-TECH Co., Ltd. | 越南 | 2 | $831 | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 其他原电池 | PT SAWOO TECH | 印度尼西亚 | $22 |
| 2024-07-19 | 其他原电池 | PT SAWOO TECH | 印度尼西亚 | $11 |
| 2024-07-19 | 其他原电池 | PT SAWOO TECH | 印度尼西亚 | $19 |
| 2024-07-19 | 其他原电池 | PT SAWOO TECH | 印度尼西亚 | $13 |
| 2024-07-19 | 其他原电池 | PT SAWOO TECH | 印度尼西亚 | $7 |
| 2024-04-26 | 二氧化锰电池 | PT SAWOO TECH | 印度尼西亚 | $12 |
| 2024-04-26 | 二氧化锰电池 | PT SAWOO TECH | 印度尼西亚 | $9 |
| 2024-04-26 | 二氧化锰电池 | PT SAWOO TECH | 印度尼西亚 | $13 |
| 2024-03-13 | 二氧化锰电池 | PT SAWOO TECH | 印度尼西亚 | $19 |
| 2024-03-13 | 二氧化锰电池 | PT SAWOO TECH | 印度尼西亚 | $17 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $204 |
| 2024-10-30 | 其他钢铁制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $90 |
| 2023-11-21 | 其他钢铁制品 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $269 |
| 2023-11-21 | 其他钢铁制品 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $728 |
| 2023-11-21 | 手工磨刀石 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $269 |
| 2023-11-20 | 手工磨刀石 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $269 |
| 2023-11-20 | 其他钢铁制品 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $269 |
| 2023-11-20 | 其他钢铁制品 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $728 |
| 2023-10-27 | 其他钢铁制品 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $494 |
| 2023-10-27 | 其他钢铁制品 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $330 |