Tan Vien Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 898 笔 · 主营 9mm以上MDF板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tản Viên

898
进口笔数
45
出口笔数
$135.76M
进口金额
$3.57M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-17
最近出口
52
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $778.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.54M · 16 笔出口 $76.7K · 1 笔2023-10进口 $2.56M · 23 笔出口 $93.0K · 1 笔2023-11进口 $3.63M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.94M · 33 笔出口 $121.7K · 3 笔2024-01进口 $4.07M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.68M · 15 笔出口 $255.0K · 4 笔2024-03进口 $3.81M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.33M · 32 笔出口 $54.6K · 1 笔2024-05进口 $4.11M · 26 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-06进口 $665.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.54M · 12 笔出口 $236.3K · 3 笔2024-08进口 $2.50M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.76M · 21 笔出口 $239.7K · 2 笔2024-10进口 $3.28M · 20 笔出口 $264.9K · 2 笔2024-11进口 $4.96M · 27 笔出口 $335.5K · 2 笔2024-12进口 $4.41M · 28 笔出口 $234.0K · 2 笔2025-01进口 $3.56M · 22 笔出口 $89.4K · 2 笔2025-02进口 $4.83M · 36 笔出口 $130.8K · 1 笔2025-03进口 $3.66M · 23 笔出口 $181.4K · 2 笔2025-04进口 $1.97M · 17 笔出口 $111.5K · 1 笔2025-05进口 $4.93M · 28 笔出口 $164.0K · 1 笔2025-06进口 $4.44M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.14M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.96M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.96M · 20 笔出口 $41.6K · 1 笔2025-10进口 $4.02M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.59M · 25 笔出口 $137.5K · 1 笔2025-12进口 $5.30M · 28 笔出口 $45.2K · 1 笔2026-01进口 $4.50M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.10M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.63M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.72M · 13 笔出口 $134.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $778.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.54M · 16 笔出口 $76.7K · 1 笔2023-10进口 $2.56M · 23 笔出口 $93.0K · 1 笔2023-11进口 $3.63M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.94M · 33 笔出口 $121.7K · 3 笔2024-01进口 $4.07M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.68M · 15 笔出口 $255.0K · 4 笔2024-03进口 $3.81M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.33M · 32 笔出口 $54.6K · 1 笔2024-05进口 $4.11M · 26 笔出口 $26.7K · 1 笔2024-06进口 $665.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.54M · 12 笔出口 $236.3K · 3 笔2024-08进口 $2.50M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.76M · 21 笔出口 $239.7K · 2 笔2024-10进口 $3.28M · 20 笔出口 $264.9K · 2 笔2024-11进口 $4.96M · 27 笔出口 $335.5K · 2 笔2024-12进口 $4.41M · 28 笔出口 $234.0K · 2 笔2025-01进口 $3.56M · 22 笔出口 $89.4K · 2 笔2025-02进口 $4.83M · 36 笔出口 $130.8K · 1 笔2025-03进口 $3.66M · 23 笔出口 $181.4K · 2 笔2025-04进口 $1.97M · 17 笔出口 $111.5K · 1 笔2025-05进口 $4.93M · 28 笔出口 $164.0K · 1 笔2025-06进口 $4.44M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.14M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.96M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.96M · 20 笔出口 $41.6K · 1 笔2025-10进口 $4.02M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.59M · 25 笔出口 $137.5K · 1 笔2025-12进口 $5.30M · 28 笔出口 $45.2K · 1 笔2026-01进口 $4.50M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.10M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.63M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.72M · 13 笔出口 $134.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0500395797
企查查编码QVNK2CRMEP
成立日期2001-02-26
联系地址Cụm công nghiệp Bình Phú, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẢN VIÊN
企业英文名称TAN VIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Bình Phú, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
电话+84981034533
邮箱banhang.tanvien@gmail.com
传真+842433675528
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4411149mm以上MDF板
4411135-9mm中密纤维板
350699其他粘合剂≤1kg
4407996mm以上木材
830242家具配件
441011木质碎料板
4407916毫米以上橡木
392112PVC泡沫板
830210贱金属铰链
4411125mm以下MDF板

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
190230制备面食
0902403公斤以上红茶
0902203公斤以上绿茶
190590其他食品制剂
190211未煮蛋面
210390混合调味料
220299其他非酒精饮料
130231植物增稠剂
170490糖果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国524$123.87M
中国243$7.57M
美国98$3.33M
德国23$794.4K
乌拉圭3$83.2K
奥地利2$42.1K
克罗地亚3$36.8K
意大利1$26.3K
匈牙利1$12.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯45$3.57M

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vanachai Group Public Co., Ltd.泰国472$117.90M9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板
Vanachai Panel Industries Co., Ltd.泰国32$4.58M木质碎料板、5mm以下MDF板
Jieyang Sanlong Hardware Co., Ltd.中国42$1.84M贱金属铰链、家具配件
Guangzhou Shun Teng Trading Co., Ltd.中国45$1.26M增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他粘合剂≤1kg
Laiwu Huaying Plastics Co., Ltd.中国32$862.4K非泡沫塑料片、PVC泡沫板
Missouri Walnut LLC美国18$778.1K6mm以上木材、6毫米以上橡木
Hartzell Hardwoods, Inc.美国25$693.5K6mm以上木材、6毫米以上橡木
Exor Trading GmbH德国16$627.7K山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木
Baillie Lumber Co.喀麦隆25$592.4K6毫米以上橡木、其他粗加工木材
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国23$573.3K染色棉混纺布、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OOO Chaika俄罗斯24$1.85M未焙炒咖啡、制备面食
CHAIKA俄罗斯21$1.72M非轻质石油、其他润滑剂

近期贸易明细

进口(共 898)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23家具锁DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$12.0K
2026-04-23家具配件JIEYANG XIANGRUN HARDWARE CO., LTD中国$5.9K
2026-04-23家具锁DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$12.0K
2026-04-23家具配件JIEYANG XIANGRUN HARDWARE CO., LTD中国$4.1K
2026-04-239mm以上MDF板Vanachai Group Public Co., Ltd.泰国$17.6K
2026-04-23家具配件DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$3.2K
2026-04-23家具配件JIEYANG XIANGRUN HARDWARE CO., LTD中国$30.9K
2026-04-23家具锁DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$13.4K
2026-04-23家具配件DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$6.8K
2026-04-23家具配件DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$1.2K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17未焙炒咖啡OOO CHAIKA俄罗斯$128.8K
2026-04-173公斤以上红茶OOO CHAIKA俄罗斯$5.6K
2025-12-29制备面食OOO CHAIKA俄罗斯$6.3K
2025-12-29其他食品制剂OOO CHAIKA俄罗斯$18.1K
2025-12-29混合调味料OOO CHAIKA俄罗斯$11.4K
2025-12-29制备面食OOO CHAIKA俄罗斯$6.9K
2025-12-29未焙炒咖啡OOO CHAIKA俄罗斯$2.4K
2025-11-193公斤以上红茶OOO CHAIKA俄罗斯$963
2025-11-19未焙炒咖啡OOO CHAIKA俄罗斯$136.5K
2025-09-113公斤以上红茶OOO CHAIKA俄罗斯$9.3K

相关企业 · 同类产品

Tan Vien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →