Tan Vien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 898 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tản Viên
898
进口笔数
45
出口笔数
$135.76M
进口金额
$3.57M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-17
最近出口
52
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500395797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2CRMEP |
| 成立日期 | 2001-02-26 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Bình Phú, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẢN VIÊN |
| 企业英文名称 | TAN VIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Bình Phú, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84981034533 |
| 邮箱 | banhang.tanvien@gmail.com |
| 传真 | +842433675528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 830242 | 家具配件 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 190230 | 制备面食 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190211 | 未煮蛋面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 524 | $123.87M |
| 中国 | 243 | $7.57M |
| 美国 | 98 | $3.33M |
| 德国 | 23 | $794.4K |
| 乌拉圭 | 3 | $83.2K |
| 奥地利 | 2 | $42.1K |
| 克罗地亚 | 3 | $36.8K |
| 意大利 | 1 | $26.3K |
| 匈牙利 | 1 | $12.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 45 | $3.57M |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | 472 | $117.90M | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Vanachai Panel Industries Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $4.58M | 木质碎料板、5mm以下MDF板 |
| Jieyang Sanlong Hardware Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.84M | 贱金属铰链、家具配件 |
| Guangzhou Shun Teng Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.26M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他粘合剂≤1kg |
| Laiwu Huaying Plastics Co., Ltd. | 中国 | 32 | $862.4K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Missouri Walnut LLC | 美国 | 18 | $778.1K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 25 | $693.5K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Exor Trading GmbH | 德国 | 16 | $627.7K | 山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 25 | $592.4K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $573.3K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OOO Chaika | 俄罗斯 | 24 | $1.85M | 未焙炒咖啡、制备面食 |
| CHAIKA | 俄罗斯 | 21 | $1.72M | 非轻质石油、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 898)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 家具锁 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | JIEYANG XIANGRUN HARDWARE CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 家具锁 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | JIEYANG XIANGRUN HARDWARE CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 9mm以上MDF板 | Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | $17.6K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | JIEYANG XIANGRUN HARDWARE CO., LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-23 | 家具锁 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 未焙炒咖啡 | OOO CHAIKA | 俄罗斯 | $128.8K |
| 2026-04-17 | 3公斤以上红茶 | OOO CHAIKA | 俄罗斯 | $5.6K |
| 2025-12-29 | 制备面食 | OOO CHAIKA | 俄罗斯 | $6.3K |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | OOO CHAIKA | 俄罗斯 | $18.1K |
| 2025-12-29 | 混合调味料 | OOO CHAIKA | 俄罗斯 | $11.4K |
| 2025-12-29 | 制备面食 | OOO CHAIKA | 俄罗斯 | $6.9K |
| 2025-12-29 | 未焙炒咖啡 | OOO CHAIKA | 俄罗斯 | $2.4K |
| 2025-11-19 | 3公斤以上红茶 | OOO CHAIKA | 俄罗斯 | $963 |
| 2025-11-19 | 未焙炒咖啡 | OOO CHAIKA | 俄罗斯 | $136.5K |
| 2025-09-11 | 3公斤以上红茶 | OOO CHAIKA | 俄罗斯 | $9.3K |